Sens Bank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Sens Bank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

8,50

tỷ lệ, %

13 685,00

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

8,50

tỷ lệ, %

10 273,12

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

8,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Operatyvnyi

7,50

tỷ lệ, %

3 010,48

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Operatyvnyi

3,50

tỷ lệ, %

463,15

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Operatyvnyi

3,50

tỷ lệ, %

108,07

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Operatyvnyi

3,50

tỷ lệ, %

216,14

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

capitalizationTrở lại đầu trang

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Byznes Seif

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Byznes Seif

3,50

tỷ lệ, %

463,15

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

1,000,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Byznes Seif

2,50

tỷ lệ, %

330,82

thuế ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

500,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Byznes Seif

1,50

tỷ lệ, %

198,49

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Byznes Seif

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Byznes Seif

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

8,00

tỷ lệ, %

9 668,82

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

8,00

tỷ lệ, %

12 880,00

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

7,50

tỷ lệ, %

6 020,96

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Operatyvnyi

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Operatyvnyi

3,50

tỷ lệ, %

463,15

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Operatyvnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến