Mật độ dân số
Các quốc gia theo mật độ dân số: bạn có thể tìm hiểu mật độ dân số của các quốc gia khác nhau trên thế giới bằng thư mục prostobank
21946
19171
8177
7044
5901
2094
1766
1704
1350
1292
929
901
657
639
601
601
591
572
560
560
545
529
499
492
474
457
440
432
418
392
388
376
365
351
345
338
331
324
316
316
313
307
295
289
287
282
279
271
264
262
261
261
256
251
242
241
236
230
230
227
221
207
202
200
179
176
174
169
162
154
152
150
150
150
148
148
147
146
144
144
140
140
137
131
131
130
126
125
122
122
120
119
114
112
112
110
110
108
106
105
105
104
103
101
101
101
101
98
98
96
95
92
91
88
88
88
86
84
82
80
80
79
79
79
78
78
77
77
76
74
73
72
69
68
67
63
62
62
61
60
58
57
57
56
55
51
51
48
45
45
44
44
43
40
38.86
38
38
38
35
34
32
31
31
31
30
30
29
28
27
27
27
26
25
22
21
21
20
20
19
19
19
18.81
18
18
17
17
16
15
13.65
12
10
9
7
5
4
4
4
4
4
4
2
1.195
1.139
0.29
0.28
0.14
Mật độ dân số là gì?
Mật độ dân số là mức dân số của một vùng lãnh thổ (quốc gia) nhất định.
Làm thế nào để tính mật độ dân số trung bình của một quốc gia?
Công thức mật độ quốc gia: dân số quốc gia / diện tích quốc gia
Diện tích của một quốc gia được đo bằng km2. Để chuyển đổi sang km vuông hoặc các đơn vị khác, bạn có thể sử dụng chuyển đổi diện tích.
Sử dụng hướng dẫn và đánh giá của chúng tôi, bạn sẽ tìm ra:
- số dân trên một km vuông ở các quốc gia khác nhau trên thế giới
- nước nào có mật độ dân số cao nhất (nước có mật độ trung bình cao nhất)
- nước nào có mật độ dân số thấp nhất
Nghiên cứu mật độ dân số thế giới với prostobank!