KOMYNBANK - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - KOMYNBANK

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

2 417,21

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,75

tỷ lệ, %

906,45

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,06

tỷ lệ, %

96,60

thuế ròng

0,06

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,06

tỷ lệ, %

145,03

thuế ròng

0,06

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,04

tỷ lệ, %

32,11

thuế ròng

0,04

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,03

tỷ lệ, %

12,04

thuế ròng

0,03

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

13,50

tỷ lệ, %

32 632,27

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

13,50

tỷ lệ, %

21 735,00

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

13,00

tỷ lệ, %

15 711,84

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

12,00

tỷ lệ, %

29 006,47

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

11,00

tỷ lệ, %

13 294,63

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,50

tỷ lệ, %

2 778,90

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

1 323,29

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

308,77

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

617,53

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

9,00

tỷ lệ, %

3 612,58

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

8,00

tỷ lệ, %

2 117,26

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

7,00

tỷ lệ, %

432,27

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

7,00

tỷ lệ, %

216,14

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

2,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

2,00

tỷ lệ, %

4 834,41

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,50

tỷ lệ, %

1 812,90

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,80

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,50

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

26,47

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

2 417,21

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,75

tỷ lệ, %

906,45

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,04

tỷ lệ, %

48,34

thuế ròng

0,04

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,03

tỷ lệ, %

24,08

thuế ròng

0,03

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,02

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,02

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

12,50

tỷ lệ, %

30 215,07

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

12,50

tỷ lệ, %

20 125,00

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

12,50

tỷ lệ, %

15 107,53

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Vashy denhy

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

150,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

11,50

tỷ lệ, %

13 898,93

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

11,50

tỷ lệ, %

27 797,86

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

11,00

tỷ lệ, %

8 830,74

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,50

tỷ lệ, %

4 214,67

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

2 646,58

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Vashy denhy

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

1,000,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

8,50

tỷ lệ, %

3 411,88

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Vashy denhy

8,00

tỷ lệ, %

12 880,00

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

1,001.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

7,50

tỷ lệ, %

1 984,93

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,25

tỷ lệ, %

2 012,50

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

402,50

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

604,30

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,25

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia s pravom dosrochnoho rastorzhenyia

0,05

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến