MTB BANK - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - MTB BANK

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

26,47

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

0,20

tỷ lệ, %

26,47

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

0,20

tỷ lệ, %

12,35

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

13,00

tỷ lệ, %

15 711,84

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

12,80

tỷ lệ, %

30 940,23

thuế ròng

12,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

12,70

tỷ lệ, %

15 349,25

thuế ròng

12,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

12,70

tỷ lệ, %

20 447,00

thuế ròng

12,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Srochnyi

12,60

tỷ lệ, %

10 115,21

thuế ròng

12,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

12,60

tỷ lệ, %

10 115,21

thuế ròng

12,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

1 587,95

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

4 816,77

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

11,90

tỷ lệ, %

4 776,63

thuế ròng

11,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Srochnyi

10,30

tỷ lệ, %

636,06

thuế ròng

10,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

10,30

tỷ lệ, %

1 362,99

thuế ròng

10,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

10,30

tỷ lệ, %

636,06

thuế ròng

10,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

9,60

tỷ lệ, %

296,42

thuế ròng

9,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Srochnyi

9,30

tỷ lệ, %

287,15

thuế ròng

9,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,30

tỷ lệ, %

3 142,37

thuế ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 932,00

thuế ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 450,32

thuế ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

1,20

tỷ lệ, %

1 932,00

thuế ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

1,10

tỷ lệ, %

2 658,93

thuế ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

642,24

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

79,40

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Depozytnaia lynyia

0,60

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Depozytnaia lynyia

0,50

tỷ lệ, %

15,44

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

21

Depozytnaia lynyia

0,50

tỷ lệ, %

30,88

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Depozytnaia lynyia

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

23

Srochnyi

0,40

tỷ lệ, %

52,93

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Depozytnaia lynyia

0,40

tỷ lệ, %

12,35

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

25

Depozytnaia lynyia

0,40

tỷ lệ, %

24,70

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Depozytnaia lynyia

0,40

tỷ lệ, %

52,93

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

12,60

tỷ lệ, %

30 456,79

thuế ròng

12,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

20 125,00

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

15 107,53

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

12,30

tỷ lệ, %

9 874,37

thuế ròng

12,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

11,80

tỷ lệ, %

1 561,48

thuế ròng

11,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Srochnyi

11,80

tỷ lệ, %

4 736,49

thuế ròng

11,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,10

tỷ lệ, %

2 658,93

thuế ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,10

tỷ lệ, %

1 771,00

thuế ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,10

tỷ lệ, %

1 329,46

thuế ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

2 417,21

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

0,90

tỷ lệ, %

1 449,00

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Srochnyi

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Srochnyi

0,90

tỷ lệ, %

722,52

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

642,24

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

79,40

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến