OTP Bank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - OTP Bank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

6,60

tỷ lệ, %

10 626,00

thuế ròng

6,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

7 251,62

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia FLP

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia FLP

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

661,64

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia FLP

5,00

tỷ lệ, %

661,64

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Do vostrebovanyia Call deposit

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

6,60

tỷ lệ, %

10 626,00

thuế ròng

6,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

7 251,62

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia FLP

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia FLP

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Do vostrebovanyia Call deposit

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Do vostrebovanyia Call deposit

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

6,60

tỷ lệ, %

10 626,00

thuế ròng

6,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

7 251,62

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến