PryvatBank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - PryvatBank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

8,00

tỷ lệ, %

19 337,64

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

7,25

tỷ lệ, %

11 672,50

thuế ròng

7,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

6,25

tỷ lệ, %

7 553,77

thuế ròng

6,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

3,25

tỷ lệ, %

2 609,08

thuế ròng

3,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

2,75

tỷ lệ, %

1 103,84

thuế ròng

2,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

2,25

tỷ lệ, %

297,74

thuế ròng

2,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

2,25

tỷ lệ, %

595,48

thuế ròng

2,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Tekuschyi depozyt (8 dnei)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

10.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Tekuschyi depozyt (15 dnei)

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

10.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Tekuschyi depozyt (3 dnia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

10.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Nedelnyi plius

0,10

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến