PUMB - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - PUMB

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

8 429,34

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 690,33

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

16 905,00

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi onlain

10,25

tỷ lệ, %

4 114,32

thuế ròng

10,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Standartnyi onlain

10,00

tỷ lệ, %

1 323,29

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

1 257,12

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

1 257,12

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

8 429,34

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 690,33

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

16 905,00

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi onlain

10,25

tỷ lệ, %

4 114,32

thuế ròng

10,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Dokhodnyi schet

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

2,000,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Dokhodnyi schet

4,00

tỷ lệ, %

6 440,00

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

500,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Dokhodnyi schet

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

100,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Dokhodnyi schet

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

50,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

8 429,34

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 690,33

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

16 905,00

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Standartnyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Standartnyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Hybkyi

9,50

tỷ lệ, %

7 626,55

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Standartnyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Hybkyi

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

846,02

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Standartnyi s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến