RADABANK - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - RADABANK

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,75

tỷ lệ, %

4 230,11

thuế ròng

1,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

1 204,19

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

1 812,90

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

501,75

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Dynamycheskyi

0,75

tỷ lệ, %

1 207,50

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,30

tỷ lệ, %

79,40

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

9,26

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Srochnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Srochnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Gold

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi v metallakh

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

25.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi v metallakh

0,40

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

25.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi v metallakh

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

25.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi v metallakh

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

25.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

15,00

tỷ lệ, %

48 300,00

thuế ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

15,00

tỷ lệ, %

24 150,00

thuế ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

15,00

tỷ lệ, %

36 258,08

thuế ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

14,75

tỷ lệ, %

17 826,89

thuế ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

14,75

tỷ lệ, %

17 826,89

thuế ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia

14,75

tỷ lệ, %

23 747,50

thuế ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

46 690,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

35 049,48

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

23 345,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

11 640,52

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

14,50

tỷ lệ, %

11 640,52

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Srochnyi

14,25

tỷ lệ, %

17 222,59

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

14,25

tỷ lệ, %

22 942,50

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

14,25

tỷ lệ, %

17 222,59

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

11 239,12

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

5 619,56

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

14,00

tỷ lệ, %

11 239,12

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia

14,00

tỷ lệ, %

5 619,56

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Depozytnaia lynyia

13,50

tỷ lệ, %

3 572,88

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Srochnyi

13,50

tỷ lệ, %

3 572,88

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

21

Srochnyi

13,50

tỷ lệ, %

5 418,86

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Depozytnaia lynyia

13,50

tỷ lệ, %

5 418,86

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

23

Depozytnaia lynyia

13,25

tỷ lệ, %

1 227,35

thuế ròng

13,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Srochnyi

13,25

tỷ lệ, %

1 227,35

thuế ròng

13,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

25

Depozytnaia lynyia

13,00

tỷ lệ, %

1 720,27

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Srochnyi

13,00

tỷ lệ, %

1 720,27

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Depozytnaia lynyia

12,00

tỷ lệ, %

741,04

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

28

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

741,04

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

29

Depozytnaia lynyia

11,50

tỷ lệ, %

355,08

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

30

Srochnyi

11,50

tỷ lệ, %

355,08

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

31

Dynamycheskyi

8,50

tỷ lệ, %

13 685,00

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

300,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

2,05

tỷ lệ, %

4 955,27

thuế ròng

2,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,80

tỷ lệ, %

2 898,00

thuế ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,80

tỷ lệ, %

1 445,03

thuế ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

1,80

tỷ lệ, %

2 175,48

thuế ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

602,10

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Dynamycheskyi

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

158,79

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

0,30

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Srochnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Srochnyi

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thuế ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,40

tỷ lệ, %

3 384,09

thuế ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,15

tỷ lệ, %

923,21

thuế ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

1,15

tỷ lệ, %

1 389,89

thuế ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

0,90

tỷ lệ, %

361,26

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

46 690,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

23 345,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

14,50

tỷ lệ, %

35 049,48

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

14,25

tỷ lệ, %

17 222,59

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

14,25

tỷ lệ, %

22 942,50

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia

14,25

tỷ lệ, %

17 222,59

thuế ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

45 080,00

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

33 840,88

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Srochnyi

14,00

tỷ lệ, %

11 239,12

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

14,00

tỷ lệ, %

11 239,12

thuế ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Srochnyi

13,75

tỷ lệ, %

16 618,29

thuế ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Srochnyi

13,75

tỷ lệ, %

5 519,21

thuế ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

13,75

tỷ lệ, %

22 137,50

thuế ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

13,75

tỷ lệ, %

16 618,29

thuế ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

13,75

tỷ lệ, %

5 519,21

thuế ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Srochnyi

13,50

tỷ lệ, %

10 837,73

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia

13,50

tỷ lệ, %

10 837,73

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Srochnyi

13,25

tỷ lệ, %

5 318,51

thuế ròng

13,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Depozytnaia lynyia

13,25

tỷ lệ, %

5 318,51

thuế ròng

13,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,95

tỷ lệ, %

3 139,50

thuế ròng

1,95

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Srochnyi

1,95

tỷ lệ, %

4 713,55

thuế ròng

1,95

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Srochnyi

1,70

tỷ lệ, %

2 054,62

thuế ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Srochnyi

1,70

tỷ lệ, %

1 364,75

thuế ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Srochnyi

1,45

tỷ lệ, %

582,03

thuế ròng

1,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến