Ukrhazbank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Ukrhazbank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,20

tỷ lệ, %

52,93

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,01

tỷ lệ, %

0,93

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,01

tỷ lệ, %

0,62

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,01

tỷ lệ, %

0,31

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Heneralnyi depozytnyi dohovor

8,70

tỷ lệ, %

1 151,26

thuế ròng

8,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Heneralnyi depozytnyi dohovor

8,70

tỷ lệ, %

805,88

thuế ròng

8,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Heneralnyi depozytnyi dohovor

8,70

tỷ lệ, %

537,25

thuế ròng

8,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Heneralnyi depozytnyi dohovor

8,70

tỷ lệ, %

268,63

thuế ròng

8,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Heneralnyi depozytnyi dohovor

8,50

tỷ lệ, %

2 249,59

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,30

tỷ lệ, %

79,40

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,05

tỷ lệ, %

6,62

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,05

tỷ lệ, %

4,63

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,05

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Heneralnyi depozytnyi dohovor

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến