UKRSIBBANK - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - UKRSIBBANK

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

9,26

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

9,26

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

1 587,95

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

370,52

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

308,77

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

154,38

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

154,38

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

211,73

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

0,75

tỷ lệ, %

99,25

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia

0,75

tỷ lệ, %

46,32

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi

0,75

tỷ lệ, %

99,25

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi

0,75

tỷ lệ, %

46,32

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

capitalizationTrở lại đầu trang

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktyvnye denhy

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktyvnye denhy

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktyvnye denhy

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

1 587,95

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

1 587,95

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,80

tỷ lệ, %

211,73

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia

0,80

tỷ lệ, %

211,73

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi

0,70

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

0,70

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

200.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến