TASKOMBANK - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - TASKOMBANK

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

1,00

tỷ lệ, %

2 417,21

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,75

tỷ lệ, %

1 207,50

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,50

tỷ lệ, %

604,30

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,35

tỷ lệ, %

423,01

thuế ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,25

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,25

tỷ lệ, %

33,08

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,07

tỷ lệ, %

4,32

thuế ròng

0,07

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,07

tỷ lệ, %

2,16

thuế ròng

0,07

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

6,62

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

20,07

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,50

tỷ lệ, %

4 616,07

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,50

tỷ lệ, %

3 043,56

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,50

tỷ lệ, %

1 521,78

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,25

tỷ lệ, %

9 031,44

thuế ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

26 589,26

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

17 710,00

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

13 294,63

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

648,41

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

324,21

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,50

tỷ lệ, %

1 257,12

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,50

tỷ lệ, %

2 514,25

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,25

tỷ lệ, %

7 425,85

thuế ròng

9,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

21 754,85

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

262,45

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

524,90

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

2,00

tỷ lệ, %

4 834,41

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,50

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,50

tỷ lệ, %

604,30

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,15

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,15

tỷ lệ, %

60,21

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,07

tỷ lệ, %

4,32

thuế ròng

0,07

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,07

tỷ lệ, %

2,16

thuế ròng

0,07

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

6,62

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

capitalizationTrở lại đầu trang

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,05

tỷ lệ, %

2 519,44

thuế ròng

1,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,80

tỷ lệ, %

1 916,22

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,55

tỷ lệ, %

875,54

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,40

tỷ lệ, %

477,01

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,30

tỷ lệ, %

477,03

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,23

tỷ lệ, %

91,32

thuế ròng

0,23

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,23

tỷ lệ, %

182,70

thuế ròng

0,23

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,15

tỷ lệ, %

178,73

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,03

tỷ lệ, %

11,91

thuế ròng

0,03

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

2 790,90

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

4 204,43

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,25

tỷ lệ, %

8 311,56

thuế ròng

10,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

12 308,74

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

16 617,33

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

25 558,50

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

2 257,45

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

3 398,01

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,25

tỷ lệ, %

6 662,32

thuế ròng

8,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,00

tỷ lệ, %

9 782,14

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,00

tỷ lệ, %

13 173,20

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,00

tỷ lệ, %

20 158,64

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,80

tỷ lệ, %

4 341,80

thuế ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,30

tỷ lệ, %

2 076,50

thuế ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

1,30

tỷ lệ, %

3 124,78

thuế ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,80

tỷ lệ, %

636,22

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,80

tỷ lệ, %

955,28

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,80

tỷ lệ, %

1 274,96

thuế ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,30

tỷ lệ, %

119,13

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,30

tỷ lệ, %

238,34

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,30

tỷ lệ, %

357,64

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,05

tỷ lệ, %

19,85

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,15

tỷ lệ, %

2 779,79

thuế ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,90

tỷ lệ, %

2 175,48

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,65

tỷ lệ, %

1 046,50

thuế ròng

0,65

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,45

tỷ lệ, %

543,87

thuế ròng

0,45

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,24

tỷ lệ, %

192,67

thuế ròng

0,24

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,24

tỷ lệ, %

96,34

thuế ròng

0,24

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,04

tỷ lệ, %

16,06

thuế ròng

0,04

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

2 911,23

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,75

tỷ lệ, %

8 630,04

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

25 380,66

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

16 905,00

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

12 690,33

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

2 381,92

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

3 612,58

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,75

tỷ lệ, %

7 024,45

thuế ròng

8,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

10 273,12

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

13 685,00

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

20 546,25

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,90

tỷ lệ, %

4 592,69

thuế ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thuế ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

1,40

tỷ lệ, %

3 384,09

thuế ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,90

tỷ lệ, %

722,52

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,90

tỷ lệ, %

1 449,00

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến