Ukreksymbank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Ukreksymbank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,40

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

966,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,20

tỷ lệ, %

52,93

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,10

tỷ lệ, %

6,18

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,05

tỷ lệ, %

1,54

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,25

tỷ lệ, %

7 553,77

thuế ròng

6,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,25

tỷ lệ, %

15 107,53

thuế ròng

6,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,25

tỷ lệ, %

20 125,00

thuế ròng

6,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,25

tỷ lệ, %

10 062,50

thuế ròng

6,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,15

tỷ lệ, %

2 468,59

thuế ròng

6,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

6,15

tỷ lệ, %

4 937,19

thuế ròng

6,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

5,50

tỷ lệ, %

2 207,68

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

5,50

tỷ lệ, %

1 455,62

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

5,25

tỷ lệ, %

324,21

thuế ròng

5,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

5,25

tỷ lệ, %

694,73

thuế ròng

5,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

4,75

tỷ lệ, %

146,66

thuế ròng

4,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

1,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

1,00

tỷ lệ, %

2 417,21

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,90

tỷ lệ, %

2 898,00

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,90

tỷ lệ, %

2 175,48

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,90

tỷ lệ, %

1 449,00

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thuế ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,85

tỷ lệ, %

682,38

thuế ròng

0,85

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,75

tỷ lệ, %

602,10

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,60

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozyt s vyplatoi protsentov v kontse sroka

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,30

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,30

tỷ lệ, %

79,40

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,15

tỷ lệ, %

9,26

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Depozyt dlia korotkykh srokov (srochnyi)

0,10

tỷ lệ, %

3,09

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

capitalizationTrở lại đầu trang

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

238,34

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

357,64

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

477,03

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

716,07

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

955,47

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,20

tỷ lệ, %

477,05

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,20

tỷ lệ, %

317,88

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,20

tỷ lệ, %

238,35

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,20

tỷ lệ, %

158,86

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,20

tỷ lệ, %

636,38

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,75

tỷ lệ, %

6 978,91

thuế ròng

5,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,75

tỷ lệ, %

9 371,80

thuế ròng

5,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,75

tỷ lệ, %

14 260,33

thuế ròng

5,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,75

tỷ lệ, %

19 289,13

thuế ròng

5,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,65

tỷ lệ, %

4 538,35

thuế ròng

5,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

5,65

tỷ lệ, %

2 253,40

thuế ròng

5,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,55

tỷ lệ, %

875,54

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,55

tỷ lệ, %

1 315,10

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,55

tỷ lệ, %

1 755,85

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,45

tỷ lệ, %

716,03

thuế ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,45

tỷ lệ, %

1 435,25

thuế ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,45

tỷ lệ, %

1 075,24

thuế ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,40

tỷ lệ, %

477,01

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,30

tỷ lệ, %

357,64

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,15

tỷ lệ, %

119,13

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozyt s kapytalyzatsyei protsentov

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,40

tỷ lệ, %

1 288,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,40

tỷ lệ, %

966,88

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

966,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

0,25

tỷ lệ, %

402,50

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

181,29

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

20,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

21

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

20,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Depozytnaia lynyia

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

2,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Depozytnaia lynyia

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

2,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia

6,50

tỷ lệ, %

7 855,92

thuế ròng

6,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia

6,50

tỷ lệ, %

10 465,00

thuế ròng

6,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

6,05

tỷ lệ, %

9 740,50

thuế ròng

6,05

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

6,05

tỷ lệ, %

14 624,09

thuế ròng

6,05

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

6,05

tỷ lệ, %

19 481,00

thuế ròng

6,05

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

6,05

tỷ lệ, %

7 312,05

thuế ròng

6,05

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

6,05

tỷ lệ, %

2 428,45

thuế ròng

6,05

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

7 251,62

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Depozytnaia lynyia

6,00

tỷ lệ, %

9 660,00

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

5,95

tỷ lệ, %

2 388,31

thuế ròng

5,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

5,95

tỷ lệ, %

4 776,63

thuế ròng

5,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

8 855,00

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

5,50

tỷ lệ, %

6 647,32

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

4,50

tỷ lệ, %

5 438,71

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

4,50

tỷ lệ, %

7 245,00

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,85

tỷ lệ, %

2 737,00

thuế ròng

0,85

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,85

tỷ lệ, %

1 368,50

thuế ròng

0,85

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,85

tỷ lệ, %

2 054,62

thuế ròng

0,85

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,75

tỷ lệ, %

906,45

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,75

tỷ lệ, %

2 415,00

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,75

tỷ lệ, %

1 812,90

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,75

tỷ lệ, %

1 207,50

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,65

tỷ lệ, %

785,59

thuế ròng

0,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,55

tỷ lệ, %

441,54

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia

0,55

tỷ lệ, %

885,50

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia

0,55

tỷ lệ, %

664,73

thuế ròng

0,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

500,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,45

tỷ lệ, %

361,26

thuế ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Depozytnaia lynyia

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

200,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

200,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia

0,25

tỷ lệ, %

402,50

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Depozytnaia lynyia

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozyt s ezhemesiachnoi vyplatoi protsentov

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

181,29

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

20,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Depozytnaia lynyia

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

20,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

21

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

2,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

23

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

2,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Depozytnaia lynyia

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến