Oschadbank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Oschadbank

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

26

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

27

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

28

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

29

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

30

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

31

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

32

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

33

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

34

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

35

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

36

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

37

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

38

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

39

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

40

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

41

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

42

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

43

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

44

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,00

tỷ lệ, %

0,00

thuế ròng

0,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

1 058,63

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

1 058,63

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

7,50

tỷ lệ, %

3 010,48

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

661,64

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

2 006,99

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

23

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

5 438,71

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

7 245,00

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

28

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

1 806,29

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

29

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

595,48

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

30

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

4,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

31

Mobylnyi (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

4,00

tỷ lệ, %

247,01

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

32

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,00

tỷ lệ, %

9 668,82

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

33

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

4,00

tỷ lệ, %

247,01

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

34

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

4 230,11

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

35

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

36

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

463,15

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

37

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

5 635,00

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

38

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

1 404,89

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

39

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

396,99

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

40

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

3 625,81

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

41

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

1 204,19

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

42

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

43

Mobylnyi (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

3,00

tỷ lệ, %

185,26

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

44

Mobylnyi (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

3,00

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

45

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

3,00

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

46

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,60

tỷ lệ, %

6 284,73

thuế ròng

2,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

47

Mobylnyi (s pravom dosrochnoho rastorzhenyia)

2,50

tỷ lệ, %

154,38

thuế ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

48

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,10

tỷ lệ, %

5 076,13

thuế ròng

2,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

49

Mobylnyi (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

2,00

tỷ lệ, %

61,75

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

50

Mobylnyi (s pravom dosrochnoho rastorzhenyia)

2,00

tỷ lệ, %

61,75

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

51

Mobylnyi (s pravom dosrochnoho rastorzhenyia)

1,50

tỷ lệ, %

92,63

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

52

Mobylnyi (s pravom dosrochnoho rastorzhenyia)

1,00

tỷ lệ, %

30,88

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

181,29

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

26

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

28

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

20,07

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

29

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

6,62

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

30

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

31

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

0,31

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

32

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

0,62

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

33

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

34

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

35

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

36

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

37

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

38

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

39

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

40

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

41

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

42

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

43

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

44

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

26

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

27

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

28

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

29

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

30

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

31

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

32

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

33

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

34

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

35

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

7,50

tỷ lệ, %

3 010,48

thuế ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Depozyt po trebovanyiu

6,00

tỷ lệ, %

9 660,00

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

10,000,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

15

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

2 006,99

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

21

Depozyt po trebovanyiu

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

1,000,000.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

5 438,71

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

25

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

7 245,00

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

1 806,29

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

4,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

28

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,00

tỷ lệ, %

9 668,82

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

29

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

4 230,11

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

30

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

5 635,00

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

31

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

1 404,89

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

32

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

33

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

1 204,19

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

34

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

35

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

3 625,81

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

36

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,60

tỷ lệ, %

6 284,73

thuế ròng

2,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

37

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,10

tỷ lệ, %

5 076,13

thuế ròng

2,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

38

Depozyt po trebovanyiu

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

0.01

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

181,29

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

20,07

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

28

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

29

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

30

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

31

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

32

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

33

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

34

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

35

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

60,43

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

16

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

18

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

25

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

26

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

27

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

28

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

14 490,00

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

8,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,50

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

6 043,01

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

13

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

14

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

5,00

tỷ lệ, %

4 013,97

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

17

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

10 877,42

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

5 438,71

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

19

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,50

tỷ lệ, %

7 245,00

thuế ròng

4,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

20

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

4,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

4,00

tỷ lệ, %

9 668,82

thuế ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

4 230,11

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

5 635,00

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

24

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,50

tỷ lệ, %

2 809,78

thuế ròng

3,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

25

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

3 625,81

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

26

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

27

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,60

tỷ lệ, %

6 284,73

thuế ròng

2,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

28

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

2,10

tỷ lệ, %

5 076,13

thuế ròng

2,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

2

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

3

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

4

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thuế ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

12

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,20

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

362,58

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

16

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

17

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,15

tỷ lệ, %

181,29

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

18

Maksymalnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

19

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

20

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

21

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

22

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

23

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thuế ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

24

Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thuế ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

25

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

26

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

27

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

50,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

28

Maksymalnyi (s dosrochnym rastorzhenyem)

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

quarterly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến