Oschadbank - tiền gửi kinh doanh
Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Oschadbank
at maturityTrở lại đầu trang
Euro
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,00
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,00
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Ukrainian hryvnia
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
7,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
7,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,60
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,10
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
1,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
1,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
U.S. dollar
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
Week 1
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
2 weeks
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
at maturity
trả lãi
1 month (30 days)
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
monthlyTrở lại đầu trang
Euro
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Ukrainian hryvnia
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
7,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
6,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
perpetual
kỳ hạn gửi
10,000,000.01
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
perpetual
kỳ hạn gửi
1,000,000.01
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,60
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,10
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
monthly
trả lãi
perpetual
kỳ hạn gửi
0.01
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
U.S. dollar
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
monthly
trả lãi
3 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
quarterlyTrở lại đầu trang
Euro
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
Euro
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Ukrainian hryvnia
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
9,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
8,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
5,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
4,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,50
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
3,00
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,60
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
100,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
2,10
tỷ lệ, %
Ukrainian hryvnia
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
5,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
U.S. dollar
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,30
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,20
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,15
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1.5 years
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,10
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,05
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
đúng
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
1 year
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
9 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
50,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung
Điều khoản bổ sung
0,01
tỷ lệ, %
U.S. dollar
tiền tệ
quarterly
trả lãi
6 months
kỳ hạn gửi
1,000.00
tối thiểu tổng
không
bổ sung