Idea Bank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Idea Bank

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

14,50

tỷ lệ, %

23 345,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

13,50

tỷ lệ, %

16 316,14

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

13,00

tỷ lệ, %

10 436,33

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

12,75

tỷ lệ, %

3 374,38

thuế ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Klassycheskyi

12,75

tỷ lệ, %

5 117,82

thuế ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Klassycheskyi

11,25

tỷ lệ, %

1 488,70

thuế ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Klassycheskyi

10,75

tỷ lệ, %

331,92

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Klassycheskyi

10,75

tỷ lệ, %

663,85

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Klassycheskyi

10,75

tỷ lệ, %

331,92

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Klassycheskyi

10,75

tỷ lệ, %

663,85

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

11

Klassycheskyi

10,75

tỷ lệ, %

995,77

thuế ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

14,50

tỷ lệ, %

23 345,00

thuế ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

13,50

tỷ lệ, %

16 316,14

thuế ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

13,00

tỷ lệ, %

10 436,33

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

12,75

tỷ lệ, %

3 374,38

thuế ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Klassycheskyi

12,75

tỷ lệ, %

5 117,82

thuế ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Klassycheskyi

11,25

tỷ lệ, %

1 488,70

thuế ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Lynyia plius

8,00

tỷ lệ, %

9 668,82

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

Lynyia plius

8,00

tỷ lệ, %

12 880,00

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

9

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

185,26

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

Week 1

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

10

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

370,52

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 weeks

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

11

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

555,78

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 weeks

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

12

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

4 816,77

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

13

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

14

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

1 587,95

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

15

Lynyia plius

6,00

tỷ lệ, %

2 408,38

thuế ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến