Ahroprosperys Bank - tiền gửi kinh doanh

Tỷ lệ, biểu phí và điều kiện tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Ahroprosperys Bank

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

13,00

tỷ lệ, %

31 423,67

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

13,00

tỷ lệ, %

41 860,00

thuế ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

10 034,93

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

15 107,53

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

10,00

tỷ lệ, %

1 323,29

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

10,00

tỷ lệ, %

2 646,58

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

2,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

2,00

tỷ lệ, %

4 834,41

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

2,00

tỷ lệ, %

6 440,00

thuế ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

1,75

tỷ lệ, %

2 115,05

thuế ròng

1,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

1 204,19

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

501,75

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

264,66

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

capitalizationTrở lại đầu trang

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

20 123,78

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

31 110,13

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

42 762,88

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

11,50

tỷ lệ, %

9 349,18

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

11,50

tỷ lệ, %

14 225,43

thuế ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

10,00

tỷ lệ, %

4 002,58

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

9,00

tỷ lệ, %

1 190,96

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

9,00

tỷ lệ, %

2 390,73

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 996,19

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

3 003,54

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

4 017,12

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 194,88

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

0,75

tỷ lệ, %

596,40

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

198,57

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,25

tỷ lệ, %

33,08

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

0,25

tỷ lệ, %

66,17

thuế ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Euro

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Udobnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thuế ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Ukrainian hryvnia

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

20 125,00

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

30 215,07

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

12,50

tỷ lệ, %

40 250,00

thuế ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

9 633,53

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

12,00

tỷ lệ, %

14 503,23

thuế ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

10,50

tỷ lệ, %

4 214,67

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

9,50

tỷ lệ, %

1 257,12

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

9,50

tỷ lệ, %

2 514,25

thuế ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Svobodnye sredstva

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thuế ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

perpetual

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

U.S. dollar

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.5 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

4 830,00

thuế ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 years

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thuế ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

9 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thuế ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

6 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

Srochnyi

0,75

tỷ lệ, %

301,05

thuế ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

66,16

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 month (30 days)

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

132,33

thuế ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2 months

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Udobnyi

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thuế ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

0.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến