Sens Bank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Sens Bank

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

3,97

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

3,97

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,50

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,50

tỷ lệ, %

1 195,13

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

1 195,13

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

2 398,88

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

2 398,88

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

3 622,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

3 611,69

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

3 622,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

3 611,69

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

4 833,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

4 833,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

6 064,38

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

0,75

tỷ lệ, %

6 037,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

6 064,38

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

0,75

tỷ lệ, %

6 037,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Sberehatelnyi

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

2

Dokhodnyi seif

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3

Dokhodnyi seif

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

3 days

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Bystryi

6,00

tỷ lệ, %

79,40

thu nhập ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 days

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

11,50

tỷ lệ, %

4 608,63

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

11,50

tỷ lệ, %

4 616,07

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi

11,50

tỷ lệ, %

4 616,07

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi

11,50

tỷ lệ, %

4 608,63

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

12,00

tỷ lệ, %

9 765,71

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

12,00

tỷ lệ, %

9 633,53

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi

12,00

tỷ lệ, %

9 633,53

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi

12,00

tỷ lệ, %

9 765,71

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

12,00

tỷ lệ, %

20 123,78

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Prybylnyi

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Prybylnyi

12,00

tỷ lệ, %

20 123,78

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

13,00

tỷ lệ, %

31 423,67

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

13,00

tỷ lệ, %

33 944,11

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

13,00

tỷ lệ, %

31 423,67

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

13,00

tỷ lệ, %

33 944,11

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

13,00

tỷ lệ, %

46 780,53

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

13,00

tỷ lệ, %

41 860,00

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

13,00

tỷ lệ, %

41 860,00

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

13,00

tỷ lệ, %

46 780,53

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Sberehatelnyi

4,00

tỷ lệ, %

6 467,90

thu nhập ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

2

Sbornyk

4,00

tỷ lệ, %

6 467,90

thu nhập ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3

Dokhodnyi seif

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

4

Dokhodnyi seif

3,00

tỷ lệ, %

4 828,98

thu nhập ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

1,00

tỷ lệ, %

397,31

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi detskyi

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi detskyi

1,00

tỷ lệ, %

397,31

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 003,49

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

1,25

tỷ lệ, %

995,02

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi detskyi

1,25

tỷ lệ, %

1 003,49

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Prybylnyi detskyi

1,25

tỷ lệ, %

995,02

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 398,14

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

2 398,14

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

3 610,57

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

3 610,57

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

1,50

tỷ lệ, %

4 831,99

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

4 831,99

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

1,50

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

5 313,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

5 323,99

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

5 313,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

5 323,99

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

7 137,49

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

7 084,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

7 084,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

7 137,49

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

4 years

thuật ngữ

5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

8 970,76

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi

1,10

tỷ lệ, %

8 855,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

3

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

8 855,00

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

4

Prybylnyi detskyi

1,10

tỷ lệ, %

8 970,76

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

200.00

số tiền tối thiểu

5 years

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Sberehatelnyi

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

2

Dokhodnyi seif

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3

Dokhodnyi seif

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến