KOMYNBANK - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - KOMYNBANK

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

0,70

tỷ lệ, %

561,96

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

0,20

tỷ lệ, %

158,86

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

79,41

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,30

tỷ lệ, %

1 571,18

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,30

tỷ lệ, %

1 571,18

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

0,90

tỷ lệ, %

1 075,04

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,75

tỷ lệ, %

2 817,50

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,75

tỷ lệ, %

2 817,50

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,10

tỷ lệ, %

1 755,45

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

158,87

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,20

tỷ lệ, %

2 882,39

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,20

tỷ lệ, %

483,44

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,15

tỷ lệ, %

357,66

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,15

tỷ lệ, %

362,58

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,75

tỷ lệ, %

5 635,00

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,75

tỷ lệ, %

5 635,00

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,20

tỷ lệ, %

3 854,61

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,25

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,20

tỷ lệ, %

644,00

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,20

tỷ lệ, %

636,38

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

2,00

tỷ lệ, %

9 660,00

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

2,00

tỷ lệ, %

9 660,00

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,00

tỷ lệ, %

4 833,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Zolotoi zapas

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Zolotoi zapas

0,50

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Gold

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

8,00

tỷ lệ, %

3 211,18

thu nhập ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Schastlyvyi ponedelnyk

15,00

tỷ lệ, %

12 041,92

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

14,90

tỷ lệ, %

11 961,64

thu nhập ròng

14,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

14,90

tỷ lệ, %

11 961,64

thu nhập ròng

14,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod

14,30

tỷ lệ, %

11 692,70

thu nhập ròng

14,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,75

tỷ lệ, %

10 235,63

thu nhập ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,50

tỷ lệ, %

10 034,93

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

7

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,25

tỷ lệ, %

9 974,30

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

8

Optymalnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

15,60

tỷ lệ, %

18 854,20

thu nhập ròng

15,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

15,60

tỷ lệ, %

18 854,20

thu nhập ròng

15,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

14,00

tỷ lệ, %

17 461,82

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Optymalnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

15,50

tỷ lệ, %

26 413,14

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Schastlyvyi ponedelnyk

15,30

tỷ lệ, %

24 633,00

thu nhập ròng

15,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,75

tỷ lệ, %

20 527,50

thu nhập ròng

12,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

7

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,50

tỷ lệ, %

21 010,25

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

8

Optymalnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Schastlyvyi ponedelnyk

15,30

tỷ lệ, %

36 983,24

thu nhập ròng

15,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

15,20

tỷ lệ, %

36 741,52

thu nhập ròng

15,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

15,20

tỷ lệ, %

36 741,52

thu nhập ròng

15,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod

14,00

tỷ lệ, %

36 817,53

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

13,00

tỷ lệ, %

31 423,67

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

13,00

tỷ lệ, %

31 423,67

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

7

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,00

tỷ lệ, %

31 110,13

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

14,60

tỷ lệ, %

47 012,00

thu nhập ròng

14,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

14,60

tỷ lệ, %

47 012,00

thu nhập ròng

14,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Schastlyvyi ponedelnyk

14,50

tỷ lệ, %

46 690,00

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

13,75

tỷ lệ, %

44 275,00

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

13,50

tỷ lệ, %

43 470,00

thu nhập ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod

13,00

tỷ lệ, %

46 780,53

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

7

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

12,50

tỷ lệ, %

44 762,31

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Schastlyvyi ponedelnyk

15,60

tỷ lệ, %

75 348,00

thu nhập ròng

15,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

15,50

tỷ lệ, %

74 865,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

15,50

tỷ lệ, %

74 865,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod

12,00

tỷ lệ, %

68 231,70

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod

0,20

tỷ lệ, %

158,86

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,10

tỷ lệ, %

79,41

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,30

tỷ lệ, %

1 571,18

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,30

tỷ lệ, %

1 571,18

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

0,90

tỷ lệ, %

1 075,04

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,70

tỷ lệ, %

2 737,00

thu nhập ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,70

tỷ lệ, %

2 737,00

thu nhập ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,10

tỷ lệ, %

1 755,45

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,80

tỷ lệ, %

1 288,00

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,70

tỷ lệ, %

1 127,00

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,60

tỷ lệ, %

955,36

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,65

tỷ lệ, %

3 988,39

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,65

tỷ lệ, %

3 988,39

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,40

tỷ lệ, %

3 367,50

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

1,30

tỷ lệ, %

3 142,37

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

1,20

tỷ lệ, %

2 900,65

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

1,10

tỷ lệ, %

2 640,34

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

1,90

tỷ lệ, %

6 118,00

thu nhập ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

1,90

tỷ lệ, %

6 118,00

thu nhập ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,30

tỷ lệ, %

4 179,79

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

1,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

1,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Maksymalnyi dokhod s popolnenyem

0,80

tỷ lệ, %

2 560,02

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi dokhod

2,20

tỷ lệ, %

10 626,00

thu nhập ròng

2,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Maksymalnyi dokhod

2,20

tỷ lệ, %

10 626,00

thu nhập ròng

2,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Maksymalnyi dokhod

1,20

tỷ lệ, %

5 816,38

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

máy tính tài chính trực tuyến