Kredobank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Kredobank

Chọn một kế hoạch

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

107,63

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

107,63

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,20

tỷ lệ, %

107,63

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,20

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

2,00

tỷ lệ, %

1 076,27

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

Polish zloty

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Pravylnyi vybor

14,50

tỷ lệ, %

7 802,99

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

13,50

tỷ lệ, %

7 264,85

thu nhập ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Prybylnyi

13,00

tỷ lệ, %

6 995,78

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

4

Kraftovyi

13,00

tỷ lệ, %

6 995,78

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

5

Krok za krokom

12,50

tỷ lệ, %

6 726,71

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

12,50

tỷ lệ, %

10 034,93

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

12,00

tỷ lệ, %

9 633,53

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Kraftovyi

12,00

tỷ lệ, %

9 633,53

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Krok za krokom

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi

11,00

tỷ lệ, %

17 710,00

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Kraftovyi

11,00

tỷ lệ, %

17 710,00

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Krok za krokom

10,50

tỷ lệ, %

16 905,00

thu nhập ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

9,50

tỷ lệ, %

22 963,45

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi

9,00

tỷ lệ, %

21 754,85

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Kraftovyi

9,00

tỷ lệ, %

21 754,85

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

269,07

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

269,07

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,50

tỷ lệ, %

269,07

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Prybylnyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Kraftovyi

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

20,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến