MTB BANK - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - MTB BANK

Chọn một kế hoạch

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,05

tỷ lệ, %

6,62

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

26,47

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nakopytelnyi

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,20

tỷ lệ, %

79,41

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,25

tỷ lệ, %

134,53

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,20

tỷ lệ, %

107,63

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,20

tỷ lệ, %

105,89

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,35

tỷ lệ, %

280,98

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,50

tỷ lệ, %

604,30

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,35

tỷ lệ, %

423,01

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,35

tỷ lệ, %

417,32

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,60

tỷ lệ, %

966,00

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,40

tỷ lệ, %

636,33

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svobodnyi

0,03

tỷ lệ, %

48,30

thu nhập ròng

0,03

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

793,97

thu nhập ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

7,00

tỷ lệ, %

1 852,60

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Zarplatnyi+

16,80

tỷ lệ, %

6 743,47

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

16,70

tỷ lệ, %

6 703,33

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

16,15

tỷ lệ, %

6 482,57

thu nhập ròng

16,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Pensyonnyi

16,15

tỷ lệ, %

6 496,81

thu nhập ròng

16,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Nakopytelnyi

15,40

tỷ lệ, %

6 181,52

thu nhập ròng

15,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Nakopytelnyi

15,40

tỷ lệ, %

6 191,30

thu nhập ròng

15,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Zarplatnyi+

16,85

tỷ lệ, %

9 067,61

thu nhập ròng

16,85

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

16,72

tỷ lệ, %

8 997,65

thu nhập ròng

16,72

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

16,15

tỷ lệ, %

8 690,91

thu nhập ròng

16,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

4

Pensyonnyi

16,15

tỷ lệ, %

8 720,16

thu nhập ròng

16,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

5

Nakopytelnyi

15,40

tỷ lệ, %

8 287,31

thu nhập ròng

15,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6

Nakopytelnyi

15,40

tỷ lệ, %

8 307,53

thu nhập ròng

15,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Zarplatnyi+

16,95

tỷ lệ, %

13 607,37

thu nhập ròng

16,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

16,80

tỷ lệ, %

13 486,95

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

16,20

tỷ lệ, %

13 005,27

thu nhập ròng

16,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Pensyonnyi

16,20

tỷ lệ, %

13 298,19

thu nhập ròng

16,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Nakopytelnyi

15,70

tỷ lệ, %

12 874,49

thu nhập ròng

15,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Nakopytelnyi

15,70

tỷ lệ, %

12 603,87

thu nhập ròng

15,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Pensyonnyi

16,25

tỷ lệ, %

19 639,79

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Pensyonnyi

16,25

tỷ lệ, %

20 419,89

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Srochnyi

16,15

tỷ lệ, %

19 518,93

thu nhập ròng

16,15

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Nakopytelnyi

15,60

tỷ lệ, %

19 560,89

thu nhập ròng

15,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Nakopytelnyi

15,60

tỷ lệ, %

18 854,20

thu nhập ròng

15,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Pensyonnyi

16,30

tỷ lệ, %

26 243,00

thu nhập ròng

16,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Pensyonnyi

16,30

tỷ lệ, %

27 878,53

thu nhập ròng

16,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

300.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Srochnyi

16,20

tỷ lệ, %

26 082,00

thu nhập ròng

16,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Nakopytelnyi

15,50

tỷ lệ, %

26 413,14

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Nakopytelnyi

15,50

tỷ lệ, %

24 955,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svobodnyi

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,20

tỷ lệ, %

52,93

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,80

tỷ lệ, %

321,12

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,80

tỷ lệ, %

317,80

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,05

tỷ lệ, %

565,04

thu nhập ròng

1,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,80

tỷ lệ, %

430,51

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

0,80

tỷ lệ, %

423,87

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,20

tỷ lệ, %

963,35

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

1,00

tỷ lệ, %

795,61

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Patryotycheskyi

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

1,10

tỷ lệ, %

1 329,46

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

1,10

tỷ lệ, %

1 314,80

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,30

tỷ lệ, %

2 093,00

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 932,00

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 915,91

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svobodnyi

0,05

tỷ lệ, %

80,50

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến