OTP Bank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - OTP Bank

Chọn một kế hoạch

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

4

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

7

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

8

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

9

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

10

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

31,76

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

18 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnyi vklad na rebenka do nastuplenyia sovershennoletyia

0,01

tỷ lệ, %

289,80

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

20.00

số tiền tối thiểu

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Udobnye denhy+

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Swiss frank

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Swiss frank

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Swiss frank

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Swiss frank

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi bankovskyi vklad bez vozmozhnosty prolonhatsyy

4,00

tỷ lệ, %

529,32

thu nhập ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Absoliutnoe preymuschestvo

8,50

tỷ lệ, %

3 398,01

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Absoliutnoe preymuschestvo

9,50

tỷ lệ, %

7 691,52

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi depozyt

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Srochnyi depozyt

8,50

tỷ lệ, %

6 867,74

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Srochnyi depozyt

8,50

tỷ lệ, %

6 823,75

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi depozyt

7,50

tỷ lệ, %

6 020,96

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

6

Srochnyi depozyt

7,00

tỷ lệ, %

5 638,37

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

7

Srochnyi depozyt

7,00

tỷ lệ, %

5 619,56

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

5,50

tỷ lệ, %

8 855,00

thu nhập ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

5,00

tỷ lệ, %

8 121,67

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

5,75

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

5,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

5,25

tỷ lệ, %

17 527,60

thu nhập ròng

5,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

5,25

tỷ lệ, %

16 905,00

thu nhập ròng

5,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2,000.00

số tiền tối thiểu

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dostupnye denhy

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

2

Udobnye denhy+

3,00

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

4

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

198,60

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi depozyt

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

7

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

8

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

9

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

10

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

11,91

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

2

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

31,76

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

3

Srochnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

50.00

số tiền tối thiểu

18 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Depozytnyi vklad na rebenka do nastuplenyia sovershennoletyia

0,01

tỷ lệ, %

289,80

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

20.00

số tiền tối thiểu

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Udobnye denhy+

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến