PryvatBank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - PryvatBank

Chọn một kế hoạch

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

5,38

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

5,38

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Pryvat-vklad

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Dzhunyor

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

2,50

tỷ lệ, %

330,82

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

2,50

tỷ lệ, %

661,64

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

2,50

tỷ lệ, %

1 003,49

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

2,50

tỷ lệ, %

1 003,49

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

12,00

tỷ lệ, %

6 457,64

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

5,50

tỷ lệ, %

2 959,75

thu nhập ròng

5,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

6,50

tỷ lệ, %

7 855,92

thu nhập ròng

6,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Slava Heroiam

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Veteran

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4

Dzhunyor

8,50

tỷ lệ, %

13 685,00

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

7,50

tỷ lệ, %

12 075,00

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

6

Pryvat-vklad

2,50

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

7

Usluha nakoplenyia Kopylka

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

24 172,05

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

10,00

tỷ lệ, %

32 200,00

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

10 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Konverty

5,00

tỷ lệ, %

102 365,95

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

2

Konverty

5,00

tỷ lệ, %

80 500,00

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

2,65

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2 months

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

5,38

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

2

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

5,38

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

4 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Kapytal

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

2

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Pryvat-vklad

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Dzhunyor

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Kapytal

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Standart s dosrochnym rastorzhenyem

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

5

Standart bez dosrochno rastorzhenyia

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

máy tính tài chính trực tuyến