PUMB - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - PUMB

Chọn một kế hoạch

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svobodnyi

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Valiutnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,25

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,30

tỷ lệ, %

362,58

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,30

tỷ lệ, %

725,16

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

7,00

tỷ lệ, %

926,30

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2

Svobodnyi

4,00

tỷ lệ, %

529,32

thu nhập ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhidnyi PLYuS

16,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Dokhodnyi

13,00

tỷ lệ, %

5 218,16

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

12,50

tỷ lệ, %

5 017,47

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhidnyi PLYuS

17,00

tỷ lệ, %

13 647,51

thu nhập ròng

17,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Dokhodnyi

14,00

tỷ lệ, %

11 239,12

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Nakopytelnyi

13,50

tỷ lệ, %

10 837,73

thu nhập ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

14,00

tỷ lệ, %

16 920,44

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

14,00

tỷ lệ, %

33 840,88

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svobodnyi

0,01

tỷ lệ, %

1,32

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,45

tỷ lệ, %

180,63

thu nhập ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Valiutnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,60

tỷ lệ, %

481,68

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Nakopytelnyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,80

tỷ lệ, %

966,88

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

1,30

tỷ lệ, %

3 142,37

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến