RADABANK - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - RADABANK

Chọn một kế hoạch

Week 1

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nedelnyi

0,50

tỷ lệ, %

15,44

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

Week 1

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

0,80

tỷ lệ, %

321,12

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

0,75

tỷ lệ, %

301,05

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Valiutna hryvnia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

0,95

tỷ lệ, %

762,65

thu nhập ròng

0,95

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

0,70

tỷ lệ, %

556,58

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 450,32

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,15

tỷ lệ, %

1 389,89

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,35

tỷ lệ, %

2 173,50

thu nhập ròng

1,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

1,10

tỷ lệ, %

1 755,45

thu nhập ròng

1,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Vyhodnyi

0,85

tỷ lệ, %

2 737,00

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Zaoschadzhenyi

0,85

tỷ lệ, %

2 721,31

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

Week 1

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nedelnyi

9,00

tỷ lệ, %

277,89

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

Week 1

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

16,25

tỷ lệ, %

6 522,71

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

16,00

tỷ lệ, %

6 422,36

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

14,75

tỷ lệ, %

11 841,22

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

14,50

tỷ lệ, %

11 640,52

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

13,00

tỷ lệ, %

10 601,32

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

15,00

tỷ lệ, %

18 129,04

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

14,75

tỷ lệ, %

17 826,89

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

15,25

tỷ lệ, %

24 552,50

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

15,00

tỷ lệ, %

24 150,00

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

13,75

tỷ lệ, %

23 243,86

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Vyhodnyi

12,00

tỷ lệ, %

38 640,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Zaoschadzhenyi

12,00

tỷ lệ, %

42 762,88

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

Week 1

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nedelnyi

0,75

tỷ lệ, %

23,16

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

Week 1

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,40

tỷ lệ, %

561,96

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,35

tỷ lệ, %

541,89

thu nhập ròng

1,35

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Valiutna hryvnia

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,60

tỷ lệ, %

1 284,47

thu nhập ròng

1,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,55

tỷ lệ, %

1 244,33

thu nhập ròng

1,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

1,30

tỷ lệ, %

1 034,93

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

1,80

tỷ lệ, %

2 175,48

thu nhập ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,75

tỷ lệ, %

2 115,05

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Maksymalnyi

2,00

tỷ lệ, %

3 220,00

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Vyhodnyi

1,95

tỷ lệ, %

3 139,50

thu nhập ròng

1,95

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Zaoschadzhenyi

1,70

tỷ lệ, %

2 720,35

thu nhập ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Vyhodnyi

1,45

tỷ lệ, %

4 669,00

thu nhập ròng

1,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Zaoschadzhenyi

1,45

tỷ lệ, %

4 668,71

thu nhập ròng

1,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

10.00

số tiền tối thiểu

máy tính tài chính trực tuyến