Ukrhazbank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Ukrhazbank

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

1,75

tỷ lệ, %

702,45

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

1,00

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

11,75

tỷ lệ, %

9 432,84

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Dopolnytelnyi dokhod

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Voennyi

11,45

tỷ lệ, %

9 192,00

thu nhập ròng

11,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Dopolnytelnyi dokhod

11,20

tỷ lệ, %

8 991,30

thu nhập ròng

11,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

11,00

tỷ lệ, %

8 830,74

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Lehkyi dokhod

10,70

tỷ lệ, %

8 589,90

thu nhập ròng

10,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

12,25

tỷ lệ, %

14 805,38

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Dopolnytelnyi dokhod

12,00

tỷ lệ, %

14 503,23

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Voennyi

11,95

tỷ lệ, %

14 442,80

thu nhập ròng

11,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Dopolnytelnyi dokhod

11,70

tỷ lệ, %

14 140,65

thu nhập ròng

11,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

11,50

tỷ lệ, %

13 898,93

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Lehkyi dokhod

11,20

tỷ lệ, %

13 536,35

thu nhập ròng

11,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

12,25

tỷ lệ, %

19 722,50

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Dopolnytelnyi dokhod

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Voennyi

11,95

tỷ lệ, %

19 239,50

thu nhập ròng

11,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Dopolnytelnyi dokhod

11,70

tỷ lệ, %

18 837,00

thu nhập ròng

11,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Lehkyi dokhod

11,20

tỷ lệ, %

18 032,00

thu nhập ròng

11,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

12,45

tỷ lệ, %

30 094,21

thu nhập ròng

12,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

12,25

tỷ lệ, %

29 610,77

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Dopolnytelnyi dokhod

12,00

tỷ lệ, %

29 006,47

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Dopolnytelnyi dokhod

11,70

tỷ lệ, %

28 281,30

thu nhập ròng

11,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

11,50

tỷ lệ, %

27 797,86

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Lehkyi dokhod

11,20

tỷ lệ, %

27 072,70

thu nhập ròng

11,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

10,95

tỷ lệ, %

35 259,00

thu nhập ròng

10,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

10,75

tỷ lệ, %

34 615,00

thu nhập ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3

Dopolnytelnyi dokhod

10,50

tỷ lệ, %

33 810,00

thu nhập ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

4

Dopolnytelnyi dokhod

10,20

tỷ lệ, %

32 844,00

thu nhập ròng

10,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

10,00

tỷ lệ, %

32 200,00

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6

Lehkyi dokhod

9,70

tỷ lệ, %

31 234,00

thu nhập ròng

9,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

0,35

tỷ lệ, %

140,49

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Lehkyi dokhod

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

0,30

tỷ lệ, %

240,84

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Lehkyi dokhod

0,15

tỷ lệ, %

120,42

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Lehkyi dokhod

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Valiutnyi dokhod

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

1,00

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Lehkyi dokhod

0,75

tỷ lệ, %

906,45

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Valiutnyi dokhod

0,75

tỷ lệ, %

906,45

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

0,65

tỷ lệ, %

785,59

thu nhập ròng

0,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Valiutnyi kapytal

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

1,00

tỷ lệ, %

1 610,00

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

0,90

tỷ lệ, %

1 449,00

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Lehkyi dokhod

0,75

tỷ lệ, %

1 207,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Valiutnyi dokhod

0,75

tỷ lệ, %

1 207,50

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

0,65

tỷ lệ, %

1 046,50

thu nhập ròng

0,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Valiutnyi kapytal

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

1,40

tỷ lệ, %

3 384,09

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Lehkyi dokhod

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Valiutnyi dokhod

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

1,15

tỷ lệ, %

2 779,79

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Valiutnyi kapytal

0,01

tỷ lệ, %

24,17

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Voennyi

1,50

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2

Voennyi

1,40

tỷ lệ, %

4 508,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3

Lehkyi dokhod

1,25

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

4

Valiutnyi dokhod

1,25

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

5

Lehkyi dokhod

1,15

tỷ lệ, %

3 703,00

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6

Valiutnyi kapytal

0,01

tỷ lệ, %

32,20

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

máy tính tài chính trực tuyến