UKRSIBBANK - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - UKRSIBBANK

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,25

tỷ lệ, %

302,15

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Nadezhnyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Pensyonnyi

9,50

tỷ lệ, %

3 813,27

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Nadezhnyi

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Pensyonnyi

10,00

tỷ lệ, %

8 027,95

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

7

Obohatytelnyi

9,00

tỷ lệ, %

7 225,15

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

11,50

tỷ lệ, %

13 898,93

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Nadezhnyi

11,50

tỷ lệ, %

13 898,93

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

11,50

tỷ lệ, %

13 898,93

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Nadezhnyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Pensyonnyi

10,00

tỷ lệ, %

12 086,03

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Nadezhnyi

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Pensyonnyi

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Nadezhnyi

10,00

tỷ lệ, %

16 100,00

thu nhập ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Pensyonnyi

9,50

tỷ lệ, %

15 295,00

thu nhập ròng

9,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,70

tỷ lệ, %

280,98

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

0,80

tỷ lệ, %

642,24

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,80

tỷ lệ, %

642,24

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Nadezhnyi

0,90

tỷ lệ, %

1 087,74

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Nadezhnyi

1,20

tỷ lệ, %

1 932,00

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

1,20

tỷ lệ, %

1 932,00

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Valiutoobmennyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

máy tính tài chính trực tuyến