TASKOMBANK - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - TASKOMBANK

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,45

tỷ lệ, %

180,63

thu nhập ròng

0,45

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

0,35

tỷ lệ, %

140,49

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

0,35

tỷ lệ, %

140,49

thu nhập ròng

0,35

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

0,25

tỷ lệ, %

100,35

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Stabylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Stabylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Stabylnyi

0,90

tỷ lệ, %

722,52

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

0,90

tỷ lệ, %

722,52

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

0,90

tỷ lệ, %

722,52

thu nhập ròng

0,90

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

0,80

tỷ lệ, %

642,24

thu nhập ròng

0,80

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Stabylnyi

1,15

tỷ lệ, %

1 389,89

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

1,15

tỷ lệ, %

1 389,89

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

1,15

tỷ lệ, %

1 389,89

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

1,05

tỷ lệ, %

1 269,03

thu nhập ròng

1,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Stabylnyi

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Srochnyi

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

1,30

tỷ lệ, %

2 093,00

thu nhập ròng

1,30

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,95

tỷ lệ, %

2 296,35

thu nhập ròng

0,95

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

0,85

tỷ lệ, %

2 054,62

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

0,85

tỷ lệ, %

2 054,62

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

0,75

tỷ lệ, %

1 812,90

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

0,95

tỷ lệ, %

3 059,00

thu nhập ròng

0,95

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

0,85

tỷ lệ, %

2 737,00

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

0,85

tỷ lệ, %

2 737,00

thu nhập ròng

0,85

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

0,75

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

Week 1

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

185,26

thu nhập ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

Week 1

thuật ngữ

2

Srochnyi

6,00

tỷ lệ, %

185,26

thu nhập ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

Week 1

thuật ngữ

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2

Srochnyi

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3

Srochnyi

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

4

Srochnyi

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

7,00

tỷ lệ, %

926,30

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

6,75

tỷ lệ, %

893,22

thu nhập ròng

6,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

6 221,66

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

6 221,66

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Srochnyi

15,25

tỷ lệ, %

6 121,31

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

15,25

tỷ lệ, %

6 121,31

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

13,50

tỷ lệ, %

5 418,86

thu nhập ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

13,25

tỷ lệ, %

5 318,51

thu nhập ròng

13,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

12 644,01

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

12 644,01

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

12 443,32

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

12 443,32

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

13,75

tỷ lệ, %

11 038,42

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

13,50

tỷ lệ, %

10 837,73

thu nhập ròng

13,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

16,25

tỷ lệ, %

19 639,79

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

16,25

tỷ lệ, %

19 639,79

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Srochnyi

16,00

tỷ lệ, %

19 337,64

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

16,00

tỷ lệ, %

19 337,64

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

14,00

tỷ lệ, %

16 920,44

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

13,75

tỷ lệ, %

16 618,29

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Srochnyi

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Srochnyi

16,00

tỷ lệ, %

25 760,00

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Srochnyi

16,00

tỷ lệ, %

25 760,00

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

14,25

tỷ lệ, %

22 942,50

thu nhập ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

38 070,99

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

38 070,99

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

37 466,68

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

37 466,68

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

14,00

tỷ lệ, %

33 840,88

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

13,75

tỷ lệ, %

33 236,58

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

50 715,00

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

15,75

tỷ lệ, %

50 715,00

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

49 910,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Srochnyi

15,50

tỷ lệ, %

49 910,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

14,00

tỷ lệ, %

45 080,00

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

13,75

tỷ lệ, %

44 275,00

thu nhập ròng

13,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Sberehatelnyi schet

4,00

tỷ lệ, %

6 467,90

thu nhập ròng

4,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.01

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

2

Sberehatelnyi schet

0,01

tỷ lệ, %

15,88

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,75

tỷ lệ, %

702,45

thu nhập ròng

1,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,65

tỷ lệ, %

662,31

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

1,65

tỷ lệ, %

662,31

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

1,55

tỷ lệ, %

622,17

thu nhập ròng

1,55

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Stabylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Stabylnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

2,00

tỷ lệ, %

1 605,59

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

2,00

tỷ lệ, %

1 605,59

thu nhập ròng

2,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Stabylnyi

1,90

tỷ lệ, %

1 525,31

thu nhập ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

1,90

tỷ lệ, %

1 525,31

thu nhập ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

1,90

tỷ lệ, %

1 525,31

thu nhập ròng

1,90

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

1,80

tỷ lệ, %

1 445,03

thu nhập ròng

1,80

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

7

Konvertatsyonnyi

0,01

tỷ lệ, %

8,03

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

2,25

tỷ lệ, %

2 719,36

thu nhập ròng

2,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Srochnyi

2,25

tỷ lệ, %

2 719,36

thu nhập ròng

2,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Stabylnyi

2,15

tỷ lệ, %

2 598,50

thu nhập ròng

2,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Srochnyi

2,15

tỷ lệ, %

2 598,50

thu nhập ròng

2,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

2,15

tỷ lệ, %

2 598,50

thu nhập ròng

2,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

2,05

tỷ lệ, %

2 477,64

thu nhập ròng

2,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

7

Konvertatsyonnyi

0,01

tỷ lệ, %

12,09

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Stabylnyi

2,50

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Srochnyi

2,50

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

2,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Stabylnyi

2,40

tỷ lệ, %

3 864,00

thu nhập ròng

2,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Srochnyi

2,40

tỷ lệ, %

3 864,00

thu nhập ròng

2,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Srochnyi (s popolnenyem)

2,40

tỷ lệ, %

3 864,00

thu nhập ròng

2,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Srochnyi (s popolnenyem)

2,30

tỷ lệ, %

3 703,00

thu nhập ròng

2,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

7

Konvertatsyonnyi

0,01

tỷ lệ, %

16,10

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,15

tỷ lệ, %

2 779,79

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

1,15

tỷ lệ, %

2 779,79

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

1,05

tỷ lệ, %

2 538,07

thu nhập ròng

1,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi

1,25

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Srochnyi

1,15

tỷ lệ, %

3 703,00

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Srochnyi (s popolnenyem)

1,15

tỷ lệ, %

3 703,00

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Srochnyi (s popolnenyem)

1,05

tỷ lệ, %

3 381,00

thu nhập ròng

1,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến