Oschadbank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Oschadbank

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moia Peremoha

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

3,97

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Moi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

3,97

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

0,10

tỷ lệ, %

79,41

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Moi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

39,70

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

0,15

tỷ lệ, %

241,50

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,15

tỷ lệ, %

238,35

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Moi depozyt

0,10

tỷ lệ, %

158,87

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi depozyt

0,40

tỷ lệ, %

1 275,17

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Moi depozyt

0,40

tỷ lệ, %

1 288,00

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,40

tỷ lệ, %

1 288,00

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

0,40

tỷ lệ, %

1 275,17

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi depozyt

0,50

tỷ lệ, %

2 399,13

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

2

Moi depozyt

0,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

0,50

tỷ lệ, %

2 399,13

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

perpetual

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Mobylnye sberezhenyia

3,00

tỷ lệ, %

0,00

thu nhập ròng

3,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

perpetual

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi zaschytnyk

12,50

tỷ lệ, %

5 017,47

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Moia Peremoha

12,50

tỷ lệ, %

5 017,47

thu nhập ròng

12,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

11,25

tỷ lệ, %

4 507,52

thu nhập ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

11,25

tỷ lệ, %

4 515,72

thu nhập ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Moi pensyonnyi depozyt

11,00

tỷ lệ, %

4 406,45

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Moi pensyonnyi depozyt

11,00

tỷ lệ, %

4 415,37

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

7

Moi depozyt

10,75

tỷ lệ, %

4 315,02

thu nhập ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

8

Moi depozyt

10,75

tỷ lệ, %

4 305,42

thu nhập ròng

10,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

9

Moi depozyt

10,50

tỷ lệ, %

4 204,43

thu nhập ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

10

Moi depozyt

10,50

tỷ lệ, %

4 214,67

thu nhập ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi zaschytnyk

13,00

tỷ lệ, %

10 436,33

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Moia Peremoha

13,00

tỷ lệ, %

10 436,33

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

9 557,34

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

9 432,84

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Moi pensyonnyi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

9 349,18

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Moi pensyonnyi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

9 232,14

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

7

Moi depozyt

11,25

tỷ lệ, %

9 031,44

thu nhập ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

8

Moi depozyt

11,25

tỷ lệ, %

9 141,24

thu nhập ròng

11,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9

Moi depozyt

11,00

tỷ lệ, %

8 830,74

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

10

Moi depozyt

11,00

tỷ lệ, %

8 933,50

thu nhập ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moia Peremoha

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

thu nhập ròng

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

19 722,50

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

20 566,52

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

19 320,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

20 123,78

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

19 682,03

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

7

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

18 917,50

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

8

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

18 515,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

9

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

19 241,27

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

43 760,26

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

39 445,00

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

42 762,88

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

38 640,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

5

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

37 835,00

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

6

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

41 770,16

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

7

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

40 782,08

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

8

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

37 030,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

69 916,81

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

12,25

tỷ lệ, %

59 167,50

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

68 231,70

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

12,00

tỷ lệ, %

57 960,00

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

5

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

56 752,50

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

6

Moi depozyt

11,75

tỷ lệ, %

66 558,54

thu nhập ròng

11,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500,000.01

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

7

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

64 897,25

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

8

Moi depozyt

11,50

tỷ lệ, %

55 545,00

thu nhập ròng

11,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moia Peremoha

1,25

tỷ lệ, %

501,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

19,85

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

20,07

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

20,07

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Moi depozyt

0,05

tỷ lệ, %

19,85

thu nhập ròng

0,05

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,20

tỷ lệ, %

158,86

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Moi depozyt

0,20

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,20

tỷ lệ, %

158,86

thu nhập ròng

0,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Moi valiutnyi depozyt

0,01

tỷ lệ, %

7,94

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi pensyonnyi depozyt

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Moi pensyonnyi depozyt

0,30

tỷ lệ, %

477,03

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Moi depozyt

0,30

tỷ lệ, %

483,00

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Moi depozyt

0,30

tỷ lệ, %

477,03

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi depozyt

0,60

tỷ lệ, %

1 932,00

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Moi depozyt

0,60

tỷ lệ, %

1 916,38

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,60

tỷ lệ, %

1 932,00

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

0,60

tỷ lệ, %

1 916,38

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Moi depozyt

0,70

tỷ lệ, %

3 381,00

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

2

Moi depozyt

0,70

tỷ lệ, %

3 368,48

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

3

Moi pensyonnyi depozyt

0,70

tỷ lệ, %

3 381,00

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

4

Moi pensyonnyi depozyt

0,70

tỷ lệ, %

3 368,48

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến