Universal Bank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Universal Bank

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,50

tỷ lệ, %

397,39

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,60

tỷ lệ, %

715,99

thu nhập ròng

0,60

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,70

tỷ lệ, %

1 115,09

thu nhập ròng

0,70

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

15,50

tỷ lệ, %

6 232,01

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Srochnyi s popolnenyem

6,00

tỷ lệ, %

2 393,68

thu nhập ròng

6,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

15,70

tỷ lệ, %

12 874,49

thu nhập ròng

15,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Srochnyi s popolnenyem

7,00

tỷ lệ, %

5 638,37

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

15,90

tỷ lệ, %

19 956,90

thu nhập ròng

15,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

16,00

tỷ lệ, %

27 327,78

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Srochnyi s popolnenyem

9,00

tỷ lệ, %

14 887,53

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

16,00

tỷ lệ, %

42 684,81

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Srochnyi s popolnenyem

9,00

tỷ lệ, %

22 839,85

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

16,00

tỷ lệ, %

59 294,11

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Srochnyi s popolnenyem

9,00

tỷ lệ, %

31 151,71

thu nhập ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

0,10

tỷ lệ, %

39,70

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,20

tỷ lệ, %

955,12

thu nhập ròng

1,20

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,50

tỷ lệ, %

1 795,27

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Srochnyi s popolnenyem bez prava dosrochnoho rastorzhenyia

1,70

tỷ lệ, %

2 720,35

thu nhập ròng

1,70

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến