Idea Bank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Idea Bank

Chọn một kế hoạch

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,40

tỷ lệ, %

160,56

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,40

tỷ lệ, %

321,12

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,40

tỷ lệ, %

483,44

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,40

tỷ lệ, %

644,00

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,40

tỷ lệ, %

966,88

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Dokhodnyi

0,40

tỷ lệ, %

966,88

thu nhập ròng

0,40

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

DLYa SVOYiKh

7,50

tỷ lệ, %

992,47

thu nhập ròng

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2

Svobodnye sredstva

5,00

tỷ lệ, %

661,64

thu nhập ròng

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Na start

17,00

tỷ lệ, %

6 823,75

thu nhập ròng

17,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

DLYa SVOYiKh

12,25

tỷ lệ, %

4 917,12

thu nhập ròng

12,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Vmeste k pobede

12,00

tỷ lệ, %

4 816,77

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

DLYa SVOYiKh

12,00

tỷ lệ, %

4 816,77

thu nhập ròng

12,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

13 944,54

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

13 944,54

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

13 864,26

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

13 864,26

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

13 783,98

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

13 783,98

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

7

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

13 703,70

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

8

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

13 703,70

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

13 623,42

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

10

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

13 623,42

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

11

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

13 543,14

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

12

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

13 543,14

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

13

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

13 462,86

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

14

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

13 462,86

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

15

DLYa SVOYiKh

16,65

tỷ lệ, %

13 366,53

thu nhập ròng

16,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

16

O. DEPOZYT

16,65

tỷ lệ, %

13 366,53

thu nhập ròng

16,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

17

DLYa SVOYiKh

16,55

tỷ lệ, %

13 286,25

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

18

O. DEPOZYT

16,55

tỷ lệ, %

13 286,25

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

19

DLYa SVOYiKh

16,50

tỷ lệ, %

13 246,11

thu nhập ròng

16,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

20

O. DEPOZYT

16,50

tỷ lệ, %

13 246,11

thu nhập ròng

16,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

21

DLYa SVOYiKh

16,45

tỷ lệ, %

13 205,97

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

22

O. DEPOZYT

16,45

tỷ lệ, %

13 205,97

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

23

Svoi Start (s keshbekom)

16,45

tỷ lệ, %

13 205,97

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

24

DLYa SVOYiKh

16,40

tỷ lệ, %

13 165,83

thu nhập ròng

16,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

25

O. DEPOZYT

16,40

tỷ lệ, %

13 165,83

thu nhập ròng

16,40

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

26

Svoi Start (s keshbekom)

16,35

tỷ lệ, %

13 125,69

thu nhập ròng

16,35

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

27

DLYa SVOYiKh

16,30

tỷ lệ, %

13 085,55

thu nhập ròng

16,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

28

O. DEPOZYT

16,30

tỷ lệ, %

13 085,55

thu nhập ròng

16,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

29

Svoi Start (s keshbekom)

16,25

tỷ lệ, %

13 045,41

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

30

Svoi Start (s keshbekom)

16,20

tỷ lệ, %

13 005,27

thu nhập ròng

16,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

31

Svoi Start (s keshbekom)

16,10

tỷ lệ, %

12 924,99

thu nhập ròng

16,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

32

Svoi Start (s keshbekom)

16,00

tỷ lệ, %

12 844,71

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

20 993,43

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

20 993,43

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

20 872,57

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

20 872,57

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

20 751,71

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

20 751,71

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

7

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

20 630,85

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

8

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

20 630,85

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

9

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

20 509,99

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

10

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

20 509,99

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

11

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

20 389,13

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

12

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

20 389,13

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

13

DLYa SVOYiKh

16,80

tỷ lệ, %

20 304,53

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

14

O. DEPOZYT

16,80

tỷ lệ, %

20 304,53

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

15

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

20 268,27

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

16

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

20 268,27

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

17

DLYa SVOYiKh

16,70

tỷ lệ, %

20 183,67

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

18

O. DEPOZYT

16,70

tỷ lệ, %

20 183,67

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

19

DLYa SVOYiKh

16,65

tỷ lệ, %

20 123,24

thu nhập ròng

16,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

20

O. DEPOZYT

16,65

tỷ lệ, %

20 123,24

thu nhập ròng

16,65

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

21

DLYa SVOYiKh

16,60

tỷ lệ, %

20 062,81

thu nhập ròng

16,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

22

O. DEPOZYT

16,60

tỷ lệ, %

20 062,81

thu nhập ròng

16,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

23

DLYa SVOYiKh

16,55

tỷ lệ, %

20 002,38

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

24

O. DEPOZYT

16,55

tỷ lệ, %

20 002,38

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

25

Svoi Start (s keshbekom)

16,55

tỷ lệ, %

20 002,38

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

26

DLYa SVOYiKh

16,45

tỷ lệ, %

19 881,52

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

27

O. DEPOZYT

16,45

tỷ lệ, %

19 881,52

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

28

Svoi Start (s keshbekom)

16,45

tỷ lệ, %

19 881,52

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

29

Svoi Start (s keshbekom)

16,35

tỷ lệ, %

19 760,65

thu nhập ròng

16,35

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

30

Svoi Start (s keshbekom)

16,30

tỷ lệ, %

19 700,22

thu nhập ròng

16,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

31

Svoi Start (s keshbekom)

16,20

tỷ lệ, %

19 579,36

thu nhập ròng

16,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

32

Svoi Start (s keshbekom)

16,10

tỷ lệ, %

19 458,50

thu nhập ròng

16,10

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

27 965,70

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Aktsyonnyi

17,37

tỷ lệ, %

27 965,70

thu nhập ròng

17,37

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

27 804,70

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Aktsyonnyi

17,27

tỷ lệ, %

27 804,70

thu nhập ròng

17,27

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

27 643,70

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Aktsyonnyi

17,17

tỷ lệ, %

27 643,70

thu nhập ròng

17,17

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

300,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

7

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

27 482,70

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

8

Aktsyonnyi

17,07

tỷ lệ, %

27 482,70

thu nhập ròng

17,07

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

9

DLYa SVOYiKh

17,00

tỷ lệ, %

27 370,00

thu nhập ròng

17,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

10

O. DEPOZYT

17,00

tỷ lệ, %

27 370,00

thu nhập ròng

17,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

11

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

27 321,70

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

12

Aktsyonnyi

16,97

tỷ lệ, %

27 321,70

thu nhập ròng

16,97

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

150,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

13

DLYa SVOYiKh

16,90

tỷ lệ, %

27 209,00

thu nhập ròng

16,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

14

O. DEPOZYT

16,90

tỷ lệ, %

27 209,00

thu nhập ròng

16,90

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

15

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

27 160,70

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

16

Aktsyonnyi

16,87

tỷ lệ, %

27 160,70

thu nhập ròng

16,87

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

17

DLYa SVOYiKh

16,80

tỷ lệ, %

27 048,00

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

18

DLYa SVOYiKh

16,80

tỷ lệ, %

27 048,00

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

19

O. DEPOZYT

16,80

tỷ lệ, %

27 048,00

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

20

O. DEPOZYT

16,80

tỷ lệ, %

27 048,00

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

21

Svoi Start (s keshbekom)

16,80

tỷ lệ, %

27 048,00

thu nhập ròng

16,80

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

22

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

26 999,70

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

23

Aktsyonnyi

16,77

tỷ lệ, %

26 999,70

thu nhập ròng

16,77

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

24

DLYa SVOYiKh

16,70

tỷ lệ, %

26 887,00

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

25

O. DEPOZYT

16,70

tỷ lệ, %

26 887,00

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

26

Svoi Start (s keshbekom)

16,70

tỷ lệ, %

26 887,00

thu nhập ròng

16,70

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

27

DLYa SVOYiKh

16,60

tỷ lệ, %

26 726,00

thu nhập ròng

16,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

28

O. DEPOZYT

16,60

tỷ lệ, %

26 726,00

thu nhập ròng

16,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

29

Svoi Start (s keshbekom)

16,60

tỷ lệ, %

26 726,00

thu nhập ròng

16,60

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

30

Svoi Start (s keshbekom)

16,55

tỷ lệ, %

26 645,50

thu nhập ròng

16,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

31

Svoi Start (s keshbekom)

16,45

tỷ lệ, %

26 484,50

thu nhập ròng

16,45

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

32

Svoi Start (s keshbekom)

16,35

tỷ lệ, %

26 323,50

thu nhập ròng

16,35

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Svoi Start (s keshbekom)

15,95

tỷ lệ, %

38 554,43

thu nhập ròng

15,95

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Svoi Start (s keshbekom)

15,85

tỷ lệ, %

38 312,71

thu nhập ròng

15,85

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

DLYa SVOYiKh

15,75

tỷ lệ, %

38 070,99

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Svoi Start (s keshbekom)

15,75

tỷ lệ, %

38 070,99

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

5

Svoi Start (s keshbekom)

15,55

tỷ lệ, %

37 587,55

thu nhập ròng

15,55

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

500,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

6

Svoi Start (s keshbekom)

15,35

tỷ lệ, %

37 104,10

thu nhập ròng

15,35

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

200,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

7

DLYa SVOYiKh

15,25

tỷ lệ, %

36 862,38

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

8

Svoi Start (s keshbekom)

15,25

tỷ lệ, %

36 862,38

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

200,70

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

401,40

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

604,30

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

604,30

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

805,00

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,50

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Dokhodnyi

0,50

tỷ lệ, %

1 208,60

thu nhập ròng

0,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến