Ahroprosperys Bank - tiền gửi cho cá nhân

Tỷ giá, thuế quan, máy tính và điều kiện mở tiền gửi cho cá nhân - Ahroprosperys Bank

Chọn một kế hoạch

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

13,23

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

40,14

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

80,28

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

120,86

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

161,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

241,72

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,10

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi+

0,10

tỷ lệ, %

322,00

thu nhập ròng

0,10

tỷ lệ, %

Euro

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

Ukrainian hryvniaTrở lại đầu trang

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

8,75

tỷ lệ, %

1 157,88

thu nhập ròng

8,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

8,75

tỷ lệ, %

1 157,88

thu nhập ròng

8,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

8,50

tỷ lệ, %

1 124,79

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

4

Onlain

8,50

tỷ lệ, %

1 124,79

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

5

Klassycheskyi+

8,50

tỷ lệ, %

1 124,79

thu nhập ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

15,25

tỷ lệ, %

6 121,31

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

15,00

tỷ lệ, %

6 020,96

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

14,75

tỷ lệ, %

5 920,61

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

14,50

tỷ lệ, %

5 820,26

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Onlain

14,50

tỷ lệ, %

5 820,26

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Kapytal

14,00

tỷ lệ, %

5 622,01

thu nhập ròng

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

7

Sberehatelnyi

7,00

tỷ lệ, %

2 809,78

thu nhập ròng

7,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

3,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

15,50

tỷ lệ, %

12 443,32

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

15,25

tỷ lệ, %

12 242,62

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

15,00

tỷ lệ, %

12 041,92

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

14,75

tỷ lệ, %

11 841,22

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Onlain

14,75

tỷ lệ, %

11 841,22

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Kapytal

14,25

tỷ lệ, %

11 650,62

thu nhập ròng

14,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

15,75

tỷ lệ, %

19 035,49

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

15,50

tỷ lệ, %

18 733,34

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

15,25

tỷ lệ, %

18 431,19

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

15,00

tỷ lệ, %

18 129,04

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Onlain

15,00

tỷ lệ, %

18 129,04

thu nhập ròng

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Kapytal

14,50

tỷ lệ, %

18 115,44

thu nhập ròng

14,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

thu nhập ròng

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

16,00

tỷ lệ, %

25 760,00

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

15,50

tỷ lệ, %

24 955,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

15,25

tỷ lệ, %

24 552,50

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Onlain

15,25

tỷ lệ, %

24 552,50

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Kapytal

14,75

tỷ lệ, %

25 048,81

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

16,00

tỷ lệ, %

38 675,29

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

15,75

tỷ lệ, %

38 070,99

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

15,50

tỷ lệ, %

37 466,68

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Onlain

15,25

tỷ lệ, %

36 862,38

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

15,25

tỷ lệ, %

36 862,38

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

6

Kapytal

14,75

tỷ lệ, %

38 998,80

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

16,00

tỷ lệ, %

51 520,00

thu nhập ròng

16,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

15,75

tỷ lệ, %

50 715,00

thu nhập ròng

15,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

15,50

tỷ lệ, %

49 910,00

thu nhập ròng

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Onlain

15,25

tỷ lệ, %

49 105,00

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

15,25

tỷ lệ, %

49 105,00

thu nhập ròng

15,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

6

Kapytal

14,75

tỷ lệ, %

53 994,77

thu nhập ròng

14,75

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

5,000.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

1 month (30 days)

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

39,70

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

2

Klassycheskyi

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3

Onlain

0,15

tỷ lệ, %

19,85

thu nhập ròng

0,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 month (30 days)

thuật ngữ

3 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi

0,45

tỷ lệ, %

180,63

thu nhập ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

0,45

tỷ lệ, %

180,63

thu nhập ròng

0,45

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

4

Onlain

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

5

Klassycheskyi+

0,30

tỷ lệ, %

120,42

thu nhập ròng

0,30

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6

Kapytal

0,25

tỷ lệ, %

99,27

thu nhập ròng

0,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

7

Sberehatelnyi

0,01

tỷ lệ, %

4,01

thu nhập ròng

0,01

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

6 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

1,40

tỷ lệ, %

1 123,91

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

1,25

tỷ lệ, %

1 003,49

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

1,15

tỷ lệ, %

923,21

thu nhập ròng

1,15

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

5

Onlain

1,00

tỷ lệ, %

802,79

thu nhập ròng

1,00

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

6

Kapytal

0,75

tỷ lệ, %

596,40

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

6 months

thuật ngữ

9 months

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

1,65

tỷ lệ, %

1 994,19

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

1,50

tỷ lệ, %

1 812,90

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

1,40

tỷ lệ, %

1 692,04

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

5

Onlain

1,25

tỷ lệ, %

1 510,75

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

6

Kapytal

0,75

tỷ lệ, %

895,42

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

9 months

thuật ngữ

1 year

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

1,65

tỷ lệ, %

2 656,50

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

1,50

tỷ lệ, %

2 415,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

1,40

tỷ lệ, %

2 254,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

4

Klassycheskyi

1,25

tỷ lệ, %

2 012,50

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

Onlain

1,25

tỷ lệ, %

2 012,50

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

6

Kapytal

0,75

tỷ lệ, %

1 195,01

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

1.5 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

1,65

tỷ lệ, %

3 988,39

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

1,50

tỷ lệ, %

3 625,81

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

1,40

tỷ lệ, %

3 384,09

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

4

Onlain

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

1,25

tỷ lệ, %

3 021,51

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

6

Kapytal

0,75

tỷ lệ, %

1 795,83

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

1.5 years

thuật ngữ

2 years

#
Tên gửi tiền
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Klassycheskyi+

1,65

tỷ lệ, %

5 313,00

thu nhập ròng

1,65

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

2

Klassycheskyi+

1,50

tỷ lệ, %

4 830,00

thu nhập ròng

1,50

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

at maturity

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

3

Klassycheskyi

1,40

tỷ lệ, %

4 508,00

thu nhập ròng

1,40

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

4

Onlain

1,25

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

100.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

5

Klassycheskyi

1,25

tỷ lệ, %

4 025,00

thu nhập ròng

1,25

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

monthly

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

6

Kapytal

0,75

tỷ lệ, %

2 398,88

thu nhập ròng

0,75

tỷ lệ, %

U.S. dollar

tiền tệ

capitalization

trả lãi

500.00

số tiền tối thiểu

2 years

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến