Sens Bank - thẻ tín dụng

Tỷ giá, biểu phí, cách tính và điều kiện mở thẻ tín dụng cá nhân - Sens Bank

Chọn một kế hoạch

MasterCard World DebitTrở lại đầu trang

Ukrainian hryvnia

#
Tên thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Red Cash

68,00

Tỷ lệ so sánh, %

5 554,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

490,18 - 387,79

thanh toán hàng tháng

26,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

3,50 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

2

Red 2.0

52,38

Tỷ lệ so sánh, %

2 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

393,26 - 216,04

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

3

Sense

56,38

Tỷ lệ so sánh, %

1 552,08

thanh toán quá mức cho một khoản vay

618,04 - 433,45

thanh toán hàng tháng

49,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 % (min 25.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

0,00

tổng tối thiểu

50 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

Ukrainian hryvnia

#
Tên thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

ATB

52,38

Tỷ lệ so sánh, %

2 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

393,26 - 216,04

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

Ukrainian hryvnia

#
Tên thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Red Cash

68,00

Tỷ lệ so sánh, %

5 554,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

490,18 - 387,79

thanh toán hàng tháng

26,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

3,50 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

2

Red 2.0

52,38

Tỷ lệ so sánh, %

2 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

393,26 - 216,04

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

3

Vyhoda

52,38

Tỷ lệ so sánh, %

2 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

393,26 - 216,04

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

máy tính tài chính trực tuyến