PRAVEKS BANK - thẻ tín dụng
Tỷ giá, biểu phí, cách tính và điều kiện mở thẻ tín dụng cá nhân - PRAVEKS BANK
MasterCard PlatinumTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta FAMIGLIA Mastersard Platinum Pay Pass/ Mastersard Platinum
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
2
Kredytnaia karta PRAVEX Visa Platinum PayWave/ MasterCard Platinum Pay Pass
43,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
36,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
100 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
MasterCard World Elite PayPassTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta FAMIGLIA Mastersard World Elite PayPass
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
2
Kredytnaia karta FAMIGLIA R&B MasterCard World Elite PayPass
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
MC GoldTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta PRAVEX Visa Gold/MasterCard Gold/MasterCard Gold Pay Pass
43,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
36,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
100 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
Visa GoldTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta PRAVEX Visa Gold/MasterCard Gold/MasterCard Gold Pay Pass
43,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
36,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
100 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
Visa PlatinumTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta FAMIGLIA Visa Platinum Pay Wave
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
2
Kredytnaia karta PRAVEX Visa Platinum PayWave/ MasterCard Platinum Pay Pass
43,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
36,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
100 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
Visa SignatureTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Kredytnaia karta FAMIGLIA Visa Signature Pay Wave
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
2
Kredytnaia karta FAMIGLIA R&B Visa Signature Pay Wave
32,54
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
27,00 %
tỷ lệ hàng năm
3,00 % + 5.00 UAH
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
250 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập