Idea Bank - thẻ tín dụng
Tỷ giá, biểu phí, cách tính và điều kiện mở thẻ tín dụng cá nhân - Idea Bank
MasterCard World DebitTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
1
Card Blanche Blue (s strakhovanyem)
76,43
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
24,00 %
tỷ lệ hàng năm
-
phí rút tiền
4,00 % от остатка задолженности
hoa hồng hàng tháng
50 000,00
tổng tối thiểu
200 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
2
Card Blanche Blue (s strakhovanyem)
76,43
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
24,00 %
tỷ lệ hàng năm
-
phí rút tiền
4,00 % от остатка задолженности
hoa hồng hàng tháng
1 000,00
tổng tối thiểu
49 999,99
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
3
Card Blanche Blue (bez strakhovanyia)
76,43
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
24,00 %
tỷ lệ hàng năm
-
phí rút tiền
4,00 % от остатка задолженности
hoa hồng hàng tháng
50 000,00
tổng tối thiểu
200 000,00
tổng tối đa
đúng
báo cáo thu nhập
4
Card Blanche Blue (bez strakhovanyia)
76,43
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
24,00 %
tỷ lệ hàng năm
-
phí rút tiền
4,00 % от остатка задолженности
hoa hồng hàng tháng
1 000,00
tổng tối thiểu
49 999,99
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
5
Same ta (bez strakhovanyia)
48,51
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
45,00 %
tỷ lệ hàng năm
1,90 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
500 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
6
Same ta (s strakhovanyem)
48,51
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
45,00 %
tỷ lệ hàng năm
1,90 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
500 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
7
Byznes mechta (bez strakhovanyia)
55,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
48,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
149 999,99
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
8
Byznes mechta (s strakhovanyem)
55,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
48,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
10 000,00
tổng tối thiểu
149 999,99
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
9
Byznes mechta (bez strakhovanyia)
55,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
48,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
150 000,00
tổng tối thiểu
500 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
10
Byznes mechta (s strakhovanyem)
55,38
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
48,00 %
tỷ lệ hàng năm
4,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
150 000,00
tổng tối thiểu
500 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
11
O.Karta+
71,72
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
70,80 %
tỷ lệ hàng năm
0,50 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
1,00
tổng tối thiểu
200 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
12
Card Blanche White+ (s strakhovanyem)
75,69
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
72,00 %
tỷ lệ hàng năm
2,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
1 000,00
tổng tối thiểu
200 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập
13
Card Blanche White+ (bez strakhovanyia)
75,69
Tỷ lệ so sánh, %
thanh toán quá mức cho một khoản vay
thanh toán hàng tháng
Điều khoản bổ sung
72,00 %
tỷ lệ hàng năm
2,00 %
phí rút tiền
-
hoa hồng hàng tháng
1 000,00
tổng tối thiểu
200 000,00
tổng tối đa
-
báo cáo thu nhập