Idea Bank - thẻ tín dụng

Tỷ giá, biểu phí, cách tính và điều kiện mở thẻ tín dụng cá nhân - Idea Bank

Chọn một kế hoạch

MasterCard World DebitTrở lại đầu trang

Ukrainian hryvnia

#
Tên thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Card Blanche Blue (s strakhovanyem)

76,43

Tỷ lệ so sánh, %

9 050,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

437,52 - 341,63

thanh toán hàng tháng

24,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

4,00 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

50 000,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

2

Card Blanche Blue (s strakhovanyem)

76,43

Tỷ lệ so sánh, %

9 050,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

437,52 - 341,63

thanh toán hàng tháng

24,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

4,00 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

1 000,00

tổng tối thiểu

49 999,99

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

3

Card Blanche Blue (bez strakhovanyia)

76,43

Tỷ lệ so sánh, %

9 050,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

437,52 - 341,63

thanh toán hàng tháng

24,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

4,00 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

50 000,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

4

Card Blanche Blue (bez strakhovanyia)

76,43

Tỷ lệ so sánh, %

9 050,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

437,52 - 341,63

thanh toán hàng tháng

24,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

4,00 % от остатка задолженности

hoa hồng hàng tháng

1 000,00

tổng tối thiểu

49 999,99

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

5

Same ta (bez strakhovanyia)

48,51

Tỷ lệ so sánh, %

3 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

323,82 - 144,03

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,90 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

6

Same ta (s strakhovanyem)

48,51

Tỷ lệ so sánh, %

3 563,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

323,82 - 144,03

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,90 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

7

Byznes mechta (bez strakhovanyia)

55,38

Tỷ lệ so sánh, %

3 900,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

336,15 - 144,37

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

149 999,99

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

8

Byznes mechta (s strakhovanyem)

55,38

Tỷ lệ so sánh, %

3 900,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

336,15 - 144,37

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

149 999,99

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

9

Byznes mechta (bez strakhovanyia)

55,38

Tỷ lệ so sánh, %

3 900,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

336,15 - 144,37

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

150 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

10

Byznes mechta (s strakhovanyem)

55,38

Tỷ lệ so sánh, %

3 900,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

336,15 - 144,37

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

150 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

11

O.Karta+

71,72

Tỷ lệ so sánh, %

5 482,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

429,85 - 146,97

thanh toán hàng tháng

70,80 %

tỷ lệ hàng năm

0,50 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

12

Card Blanche White+ (s strakhovanyem)

75,69

Tỷ lệ so sánh, %

5 650,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

434,78 - 147,11

thanh toán hàng tháng

72,00 %

tỷ lệ hàng năm

2,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 000,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

13

Card Blanche White+ (bez strakhovanyia)

75,69

Tỷ lệ so sánh, %

5 650,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

434,78 - 147,11

thanh toán hàng tháng

72,00 %

tỷ lệ hàng năm

2,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 000,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

máy tính tài chính trực tuyến