Lãi suất cho vay mua ô tô trung bình - 2025: new foreign cars, 1 năm
Động lực của lãi suất hiệu quả trung bình đối với các ưu đãi cho vay mua ô tô của các ngân hàng Ucraina - 2025: New foreign cars, 1 năm
Ngày
Tỷ lệ so sánh
Cơ sở tính toán
15.09.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
08.09.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
01.09.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
25.08.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
18.08.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
11.08.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
04.08.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
28.07.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
21.07.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
14.07.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
07.07.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
30.06.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
23.06.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
16.06.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
09.06.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
02.06.2025
4.96%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 360 |
26.05.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
19.05.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
12.05.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
05.05.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
28.04.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
21.04.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
14.04.2025
5.44%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 348 |
07.04.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
31.03.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
24.03.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
17.03.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
10.03.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
03.03.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
24.02.2025
5.61%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 345 |
17.02.2025
5.55%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 350 |
10.02.2025
5.55%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 350 |
03.02.2025
5.55%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 350 |
27.01.2025
5.55%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 350 |
20.01.2025
5.55%
| Số ngân hàng | 7 |
| Số lượng ưu đãi: | 350 |
13.01.2025
5.49%
| Số ngân hàng | 6 |
| Số lượng ưu đãi: | 340 |
06.01.2025
5.49%
| Số ngân hàng | 6 |
| Số lượng ưu đãi: | 340 |
Máy tính chuyển đổi đơn vị trực tuyến
- bộ chuyển đổi chiều dài
- chuyển đổi trọng lượng
- chuyển đổi diện tích
- bộ chuyển đổi âm lượng
- chuyển đổi tốc độ
- bộ chuyển đổi thời gian
- chuyển đổi áp suất
- chuyển đổi nhiệt độ
- bộ chuyển đổi năng lượng
- chuyển đổi năng lượng
- chuyển đổi mật độ
- chuyển đổi năng lượng
- bộ chuyển đổi đo góc
- công cụ chuyển đổi chia sẻ và phần trăm
- bộ chuyển đổi dữ liệu số
- máy tính chỉ số khối cơ thể