Lãi suất bình quân cho vay tiêu dùng - 2025: cash loans, 1 năm

Động lực của lãi suất bù đắp trung bình đối với các khoản vay tiêu dùng của các ngân hàng Ucraina - 2025: cash loans, 1 năm, UAH

 
 
 
Ngày
Tỷ lệ so sánh
Cơ sở tính toán

12.09.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

05.09.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

29.08.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

22.08.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

15.08.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

08.08.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

01.08.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

25.07.2025

52.42%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

50

18.07.2025

52.76%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

46

11.07.2025

52.76%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

46

04.07.2025

52.76%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

46

27.06.2025

52.76%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

46

20.06.2025

52.76%

Số ngân hàng

9

Số lượng ưu đãi

46

13.06.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

06.06.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

30.05.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

23.05.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

16.05.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

09.05.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

02.05.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

25.04.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

18.04.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

11.04.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

04.04.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

28.03.2025

47.36%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

21.03.2025

51.00%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

14.03.2025

51.00%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

07.03.2025

51.00%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

28.02.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

21.02.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

14.02.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

06.02.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

30.01.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

23.01.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

16.01.2025

51.49%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

41

09.01.2025

50.05%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

02.01.2025

50.05%

Số ngân hàng

8

Số lượng ưu đãi

42

Máy tính chuyển đổi đơn vị trực tuyến