Vay mua ô tô mới tại các ngân hàng Ucraina - 1 năm - 200000 - uah

Xếp hạng vay mua ô tô, biểu phí vay mua ô tô của ngân hàng dành cho cá nhân, mua ô tô trả góp hay trả góp ở đâu tại các ngân hàng Ucraina - 1 năm - 200000 - uah

 
 
 

Điều khoản bổ sung

13,74%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 20.10.2026

8

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Ukrhazbank


Partnerskaia_2024

5,82

tỷ lệ so sánh, %

6 310,83

thanh toán quá mức cho một khoản vay

16 747,21 - 16 673,38

thanh toán hàng tháng

0,49 %

tỷ lệ hàng năm

2,89 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

2

PryvatBank


Novoe avto

7,10

tỷ lệ so sánh, %

7 708,33

thanh toán quá mức cho một khoản vay

17 077,63 - 16 700,91

thanh toán hàng tháng

2,50 %

tỷ lệ hàng năm

2,50 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

3

Credit Agricole


PARTNERSKAYa

7,49

tỷ lệ so sánh, %

8 135,83

thanh toán quá mức cho một khoản vay

16 993,79 - 16 693,93

thanh toán hàng tháng

1,99 %

tỷ lệ hàng năm

2,99 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

4

Oschadbank


Oschad draiv

7,58

tỷ lệ so sánh, %

8 239,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

17 158,17 - 16 707,63

thanh toán hàng tháng

2,99 %

tỷ lệ hàng năm

2,50 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

5

Sens Bank


Avtokredyt

8,56

tỷ lệ so sánh, %

9 302,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

17 322,56 - 16 721,32

thanh toán hàng tháng

3,99 %

tỷ lệ hàng năm

2,49 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

6

Ukrhazbank


EkoDrive

8,78

tỷ lệ so sánh, %

9 539,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

17 355,43 - 16 724,06

thanh toán hàng tháng

4,19 %

tỷ lệ hàng năm

2,50 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

7

Sens Bank


Lux Sense

9,48

tỷ lệ so sánh, %

10 302,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

17 322,56 - 16 721,32

thanh toán hàng tháng

3,99 %

tỷ lệ hàng năm

2,99 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

50.00%

trả trước

8

PRAVEKS BANK


Standartnaia

17,68

tỷ lệ so sánh, %

19 219,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

19 130,78 - 16 872,01

thanh toán hàng tháng

14,99 %

tỷ lệ hàng năm

1,49 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

30.00%

trả trước

9

TASKOMBANK


Avto Draiv

24,63

tỷ lệ so sánh, %

26 897,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

19 483,93 - 18 313,11

thanh toán hàng tháng

7,77 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

0,77 % từ tổng

hoa hồng hàng tháng

15.00%

trả trước

10

OTP Bank


Kredyt na avto pod zakaz

40,23

tỷ lệ so sánh, %

43 885,83

thanh toán quá mức cho một khoản vay

22 418,45 - 17 145,98

thanh toán hàng tháng

34,99 %

tỷ lệ hàng năm

2,99 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

20.00%

trả trước

máy tính tài chính trực tuyến