Cho vay mua ô tô thương mại - Rovno - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng các khoản vay mua xe thương mại: tỷ lệ và biểu phí - Rovno - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

7,67%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

6

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Credit Agricole


Skoda Karoq, KAMIQ ta SCALA

0,01

tỷ lệ, %

27,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

70.00%

tiền đặt cọc

2

Credit Agricole


Skoda Karoq, KAMIQ ta SCALA

0,01

tỷ lệ, %

27,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

60.00%

tiền đặt cọc

3

Credit Agricole


Skoda Karoq, KAMIQ ta SCALA

0,01

tỷ lệ, %

27,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

4

Credit Agricole


Skoda Karoq, KAMIQ ta SCALA

0,01

tỷ lệ, %

27,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

5

Credit Agricole


Skoda Karoq, KAMIQ ta SCALA

0,01

tỷ lệ, %

27,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

50.00%

tiền đặt cọc

6

3,68

tỷ lệ, %

9 977,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

1.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

70.00%

tiền đặt cọc

7

3,68

tỷ lệ, %

9 977,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

1.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

70.00%

tiền đặt cọc

8

3,68

tỷ lệ, %

9 977,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

1.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

50.00%

tiền đặt cọc

9

3,68

tỷ lệ, %

9 977,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

1.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

60.00%

tiền đặt cọc

10

Oschadbank


Avtobyz

4,63

tỷ lệ, %

12 527,08

trả thừa

41 670,78 - 41 667,01

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

2.50% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

70.00%

tiền đặt cọc

Trình diễn 68 - 78

máy tính kinh doanh trực tuyến