Chuyển tiền đến Nga và các nước cis từ ukraina: 1000 USD

So sánh chuyển tiền: chuyển tiền đến nga và các nước cis từ ukraina: 1000 usd

 
 
 

11,03

Chi phí giao dịch trung bình

6

Số hệ thống

#
Tên hệ thống chuyển giao
Chi phí chuyển nhượng
Nước đến
Thêm thông tin

0,50 %

quy mô hoa hồng

through the site

định dạng gửi

with conversion to national currency

nhận định dạng

0,75 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

with conversion to national currency

nhận định dạng

0,80 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

4

8,00

chi phí chuyển nhượng

0,80 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

5

8,00

chi phí chuyển nhượng

0,80 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

6

8,00

chi phí chuyển nhượng

0,80 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

7

9,50

chi phí chuyển nhượng

0,95 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

8

9,50

chi phí chuyển nhượng

0,95 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

9

10,00

chi phí chuyển nhượng

1,00 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

10

10,00

chi phí chuyển nhượng

1,00 %

quy mô hoa hồng

through branch

định dạng gửi

without conversion

nhận định dạng

Trình diễn 7 - 17

Chi phí chuyển số tiền này sang các nước khác

máy tính tài chính trực tuyến