Western Union (Vestern Yunyon): thuế quan ở Ukraine
Biểu phí chuyển tiền - Western Union (Vestern Yunyon) và danh sách các ngân hàng ucraina nơi bạn có thể gửi hoặc nhận chuyển tiền trong hệ thống này
abroadTrở lại đầu trang
Euro
1
2,50 %
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
2
13,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
3
15,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
4
22,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
5
29,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
6
34,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
7
40,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
8
45,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
9
50,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
10
76,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
11
81,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
12
91,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
13
111,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
14
121,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
15
141,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
Ukrainian hryvnia
U.S. dollar
5
13,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
6
13,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
8
15,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
9
15,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
12
22,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
13
22,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
14
29,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
15
29,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
19
34,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
20
34,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
22
40,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
23
40,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
25
45,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
26
45,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
28
50,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
29
50,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
32
76,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
33
76,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
34
81,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
35
81,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
36
91,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
37
91,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
38
111,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
39
111,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
40
121,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
41
121,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
42
141,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
43
141,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
44
161,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
45
161,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
46
181,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
47
181,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
48
201,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
49
201,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
in UkraineTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
to Russia and the CISTrở lại đầu trang
Ukrainian hryvnia
2
25,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
4
50,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
6
75,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
8
100,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
10
125,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
12
150,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
U.S. dollar
1
1,00
phí chuyển nhượng
through the site with conversion to national currency
2
1,50
phí chuyển nhượng
through branch with conversion to national currency
3
2,00
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
4
3,00
phí chuyển nhượng
through branch without conversion
5
0,50 %
phí chuyển nhượng
through the site with conversion to national currency
6
0,75 %
phí chuyển nhượng
through branch with conversion to national currency
7
1,00 %
phí chuyển nhượng
through the site without conversion
8
1,50 %
phí chuyển nhượng
through branch without conversion