Tiền gửi in Synelnykove : 1 năm 200000 uah

Xếp hạng tiền gửi có lãi in Synelnykove : 1 năm 200000 uah

 
 
 

Điều khoản bổ sung

10,23%

Tỷ lệ trung bình cho các khoản tiền gửi được chọn - 23.10.2026

4

Số ngân hàng có tiền gửi được chọn

Klassycheskyi+

Klassycheskyi+

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

#
Ngân hàng và tiền gửi
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

không bao gồm thuế

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

2

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

16,25

tỷ lệ, %

26 162,50

không bao gồm thuế

16,25

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

3

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

15,50

tỷ lệ, %

26 413,14

không bao gồm thuế

15,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

9 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

4

KOMYNBANK


Schastlyvyi ponedelnyk Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

15,30

tỷ lệ, %

24 633,00

không bao gồm thuế

15,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thời hạn tối thiểu

1.5 years

thời hạn tối đa

5

KOMYNBANK


Schastlyvyi ponedelnyk Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

15,30

tỷ lệ, %

24 633,00

không bao gồm thuế

15,30

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

weekly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

6 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

6

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

15,20

tỷ lệ, %

24 472,00

không bao gồm thuế

15,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thời hạn tối thiểu

1.5 years

thời hạn tối đa

7

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

15,20

tỷ lệ, %

24 472,00

không bao gồm thuế

15,20

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thời hạn tối thiểu

1.5 years

thời hạn tối đa

8

KOMYNBANK


Maksymalnyi dokhod Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

14,00

tỷ lệ, %

23 693,58

không bao gồm thuế

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thời hạn tối thiểu

1.5 years

thời hạn tối đa

9

PryvatBank


Veteran Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

không bao gồm thuế

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

10

PryvatBank


Slava Heroiam Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

không bao gồm thuế

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

Trình diễn 27 - 37

máy tính tài chính trực tuyến