Tiền gửi in Berezanka (Mykol.) : 1 năm 200000 uah

Xếp hạng tiền gửi có lãi in Berezanka (Mykol.) : 1 năm 200000 uah

 
 
 

Điều khoản bổ sung

7,72%

Tỷ lệ trung bình cho các khoản tiền gửi được chọn - 23.10.2026

1

Số ngân hàng có tiền gửi được chọn

Klassycheskyi+

Klassycheskyi+

15,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

15,000.00

số tiền tối thiểu

3 months

thuật ngữ

#
Ngân hàng và tiền gửi
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

PryvatBank


Veteran Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

không bao gồm thuế

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

10,000.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

2

PryvatBank


Slava Heroiam Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

14,00

tỷ lệ, %

22 540,00

không bao gồm thuế

14,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

3

PryvatBank


Standart bez dosrochno rastorzhenyia Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

13,00

tỷ lệ, %

20 930,00

không bao gồm thuế

13,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

from 9 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

4

PryvatBank


Dzhunyor Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

8,50

tỷ lệ, %

13 685,00

không bao gồm thuế

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

5

PryvatBank


Standart s dosrochnym rastorzhenyem Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

7,50

tỷ lệ, %

12 075,00

không bao gồm thuế

7,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

from 9 months

thời hạn tối thiểu

1 year

thời hạn tối đa

6

PryvatBank


Konverty Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

5,00

tỷ lệ, %

8 121,67

không bao gồm thuế

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

0.00

số tiền tối thiểu

1 day

thời hạn tối thiểu

10 years

thời hạn tối đa

7

PryvatBank


Konverty Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

5,00

tỷ lệ, %

8 050,00

không bao gồm thuế

5,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1.00

số tiền tối thiểu

1 day

thời hạn tối thiểu

10 years

thời hạn tối đa

8

PryvatBank


Pryvat-vklad Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

2,50

tỷ lệ, %

4 025,00

không bao gồm thuế

2,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

9

PryvatBank


Usluha nakoplenyia Kopylka Ngân hàng là thành viên của Quỹ bảo đảm tiền gửi (DGF) và đảm bảo hoàn trả số tiền lên tới 200.000 UAH

0,01

tỷ lệ, %

15,88

không bao gồm thuế

0,01

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

2.00

số tiền tối thiểu

1 year

thuật ngữ

máy tính tài chính trực tuyến