Thẻ tín dụng in Buryn 1 год 15000 uah

Xếp hạng thẻ tín dụng, điều này sẽ giúp nhận được thẻ tín dụng với các điều khoản có lợi in Buryn : 1 год 15000 uah

  • Ngày: 16.10.2026

  • Cập nhật: 2 lần một tháng

  • Ngân hàng: trên 25

  • Nguồn: Prostobank Consulting

 
 

Điều khoản bổ sung

78,92%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 16.10.2026

3

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Ngân hàng và thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


MORE

46,80

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

2

Oschadbank


MORE

46,80

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

3

PryvatBank


Unyversalnaia VISA Classic/Mastercard Standard

49,38

tỷ lệ so sánh, %

4 012,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 767,81 1 293,15

thanh toán hàng tháng

42,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

4

PryvatBank


Unyversalnaia VISA Classic/Mastercard Standard

49,38

tỷ lệ so sánh, %

4 012,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 767,81 1 293,15

thanh toán hàng tháng

42,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

5

PryvatBank


Unyversalnaia Mastercard Gold

51,14

tỷ lệ so sánh, %

3 915,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 753,01 1 291,92

thanh toán hàng tháng

40,80 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

6

PryvatBank


Unyversalnaia Mastercard Gold

51,14

tỷ lệ so sánh, %

3 915,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 753,01 1 291,92

thanh toán hàng tháng

40,80 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

7

Raiffaizen Bank


Kredytnaia karta 100 dnei 2.0

55,38

tỷ lệ so sánh, %

4 500,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 841,78 1 299,32

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00

tổng tối thiểu

300 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

8

Raiffaizen Bank


Kredytnaia karta 100 dnei 2.0

55,38

tỷ lệ so sánh, %

4 500,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 841,78 1 299,32

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00

tổng tối thiểu

300 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

9

Oschadbank


MORE

91,11

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

10

Oschadbank


MORE

91,11

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

Trình diễn 1 - 11

máy tính tài chính trực tuyến