Thẻ tín dụng in Zaporizhzhia 1 год 15000 uah

Xếp hạng thẻ tín dụng, điều này sẽ giúp nhận được thẻ tín dụng với các điều khoản có lợi in Zaporizhzhia : 1 год 15000 uah

  • Ngày: 16.10.2026

  • Cập nhật: 2 lần một tháng

  • Ngân hàng: trên 25

  • Nguồn: Prostobank Consulting

 
 

Điều khoản bổ sung

65,08%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 16.10.2026

11

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Ngân hàng và thẻ tín dụng
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

RADABANK


RADAcard

40,54

tỷ lệ so sánh, %

3 313,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 681,51 1 285,96

thanh toán hàng tháng

35,00 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 % (min 20.00)

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

3 000,00

tổng tối thiểu

100 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

2

PUMB


Vsemozhu Online

43,25

tỷ lệ so sánh, %

3 513,75

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 692,36 1 286,86

thanh toán hàng tháng

35,88 %

tỷ lệ hàng năm

3,99 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

0,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

3

Credit Agricole


Kredytnaia kartochka

43,38

tỷ lệ so sánh, %

3 525,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 693,84 1 286,99

thanh toán hàng tháng

36,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

250 000,00

tổng tối đa

đúng

báo cáo thu nhập

4

OTP Bank


Ladna

45,14

tỷ lệ so sánh, %

3 667,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 738,22 1 290,68

thanh toán hàng tháng

39,60 %

tỷ lệ hàng năm

3,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 000,00

tổng tối thiểu

200 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

5

Oschadbank


MORE

46,80

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

6

Oschadbank


MORE

46,80

tỷ lệ so sánh, %

3 802,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 826,99 1 298,08

thanh toán hàng tháng

46,80 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

1 500,00

tổng tối thiểu

400 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

7

Idea Bank


Same ta (s strakhovanyem)

48,51

tỷ lệ so sánh, %

3 941,25

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 804,79 1 296,23

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,90 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

8

Idea Bank


Same ta (bez strakhovanyia)

48,51

tỷ lệ so sánh, %

3 941,25

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 804,79 1 296,23

thanh toán hàng tháng

45,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,90 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

9

PryvatBank


Unyversalnaia VISA Classic/Mastercard Standard

49,38

tỷ lệ so sánh, %

4 012,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 767,81 1 293,15

thanh toán hàng tháng

42,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

10

PryvatBank


Unyversalnaia VISA Classic/Mastercard Standard

49,38

tỷ lệ so sánh, %

4 012,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

1 767,81 1 293,15

thanh toán hàng tháng

42,00 %

tỷ lệ hàng năm

4,00 %

phí rút tiền

-

hoa hồng hàng tháng

500,00

tổng tối thiểu

500 000,00

tổng tối đa

-

báo cáo thu nhập

Trình diễn 24 - 34

máy tính tài chính trực tuyến