Cho vay tiền mặt ở Ukraine: 1 năm 10000 uah

Xếp hạng vay tiền mặt tiêu dùng giá rẻ - ở Ukraine: 1 năm 10000 uah

 
 
 

Điều khoản bổ sung

64,79%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

11

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

PryvatBank


Kredyt nalychnymy

34,00

tỷ lệ so sánh, %

1 841,67

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 112,79 до 856,62

thanh toán hàng tháng

34,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

0,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

2

OTP Bank


Kredyt nalychnymy pod zaloh dvyzhymoho ymuschestva

34,99

tỷ lệ so sánh, %

1 895,29

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 120,92 до 857,30

thanh toán hàng tháng

34,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 50 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

3

OTP Bank


Kredyt nalychnymy

34,99

tỷ lệ so sánh, %

1 895,29

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 120,92 до 857,30

thanh toán hàng tháng

34,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 50 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

4

Credit Agricole


Kredyt nalychnymy

35,00

tỷ lệ so sánh, %

1 895,83

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 121,00 до 857,31

thanh toán hàng tháng

35,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

đúng

báo cáo thu nhập

5

Sens Bank


Kredyt nalychnymy

44,10

tỷ lệ so sánh, %

2 388,54

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 032,42 до 1 032,34

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

1,99 % từ tổng

hoa hồng hàng tháng

5 000,00 - 50 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

6

TASKOMBANK


Udobnaia nalychnye Maksymum

48,75

tỷ lệ so sánh, %

2 640,54

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 053,42 до 1 053,34

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

0,00 %

phí một lần

2,20 % từ tổng

hoa hồng hàng tháng

1 000,00 - 149 999,99

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

7

PUMB


VSEYaSNO

49,19

tỷ lệ so sánh, %

2 664,54

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 055,42 до 1 055,34

thanh toán hàng tháng

0,01 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

2,22 % từ tổng

hoa hồng hàng tháng

1 000,00 - 300 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

8

Oschadbank


Kesh kredyt

51,43

tỷ lệ so sánh, %

2 799,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 227,85 до 866,21

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,99 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 199 999,99

số tiền tín dụng

đúng

báo cáo thu nhập

9

UKRSIBBANK


Kredyt nalychnymy

55,00

tỷ lệ so sánh, %

2 979,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 285,39 до 871,00

thanh toán hàng tháng

55,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 49 999,99

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

10

A-Bank


Bystraia nalychka "Lehkyi start"

55,00

tỷ lệ so sánh, %

2 979,17

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 285,39 до 871,00

thanh toán hàng tháng

55,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

1 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

Trình diễn 13 - 23

máy tính tài chính trực tuyến