Cho vay tiền mặt - Tlumach : 1 năm 10000 uah

Xếp hạng vay tiền mặt tiêu dùng giá rẻ - - Tlumach : 1 năm 10000 uah

 
 
 

Điều khoản bổ sung

70,45%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 22.10.2026

3

Số lượng ngân hàng cho vay được chọn

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Chi phí cho vay, uah
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

PryvatBank


Kredyt nalychnymy

34,00

tỷ lệ so sánh, %

1 841,67

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 112,79 до 856,62

thanh toán hàng tháng

34,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

0,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

2

Oschadbank


Kesh kredyt

51,43

tỷ lệ so sánh, %

2 799,00

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 227,85 до 866,21

thanh toán hàng tháng

48,00 %

tỷ lệ hàng năm

1,99 %

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10 000,00 - 199 999,99

số tiền tín dụng

đúng

báo cáo thu nhập

3

Idea Bank


Tselevoi bez SK

64,99

tỷ lệ so sánh, %

3 520,29

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 367,50 до 877,85

thanh toán hàng tháng

64,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

4

Idea Bank


Na start

65,00

tỷ lệ so sánh, %

3 520,83

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 367,58 до 877,85

thanh toán hàng tháng

65,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

5

Idea Bank


Stabylnyi

65,22

tỷ lệ so sánh, %

2 599,46

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 227,77 до 866,20

thanh toán hàng tháng

47,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10,00 % odnorazovo

bảo hiểm

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

6

Idea Bank


Tselevoi s SK

73,03

tỷ lệ so sánh, %

3 032,79

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 293,53 до 871,68

thanh toán hàng tháng

55,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

10,00 % odnorazovo

bảo hiểm

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

7

Idea Bank


Mobylnyi s SK

77,69

tỷ lệ so sánh, %

2 816,13

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 260,65 до 868,94

thanh toán hàng tháng

51,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

15,00 % odnorazovo

bảo hiểm

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

8

Idea Bank


Mobylnyi bez SK

79,99

tỷ lệ so sánh, %

4 332,79

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 490,79 до 888,12

thanh toán hàng tháng

79,99 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

9

Idea Bank


Mobylnyi s SK onlain

94,14

tỷ lệ so sánh, %

3 737,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 400,46 до 880,59

thanh toán hàng tháng

69,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

15,00 % odnorazovo

bảo hiểm

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

10

Idea Bank


Mobylnyi bez SK onlain

99,00

tỷ lệ so sánh, %

5 362,50

thanh toán quá mức cho một khoản vay

от 1 647,03 до 901,14

thanh toán hàng tháng

99,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

hoa hồng hàng tháng

5 000,00 - 500 000,00

số tiền tín dụng

-

báo cáo thu nhập

máy tính tài chính trực tuyến