Tiền gửi cho các pháp nhân và doanh nhân - Melitopol - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

Bảng xếp hạng tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Melitopol - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

9,50%

Tỷ lệ trung bình trên các khoản tiền gửi được chọn - 26.10.2026

1

Số ngân hàng có tiền gửi được chọn

#
Tên ngân hàng và tiền gửi
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

13 282,50

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

12 462,99

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

TASKOMBANK


Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

TASKOMBANK


Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,50

tỷ lệ, %

10 263,75

thuế ròng

8,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

TASKOMBANK


Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

8,00

tỷ lệ, %

9 879,90

thuế ròng

8,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

máy tính kinh doanh trực tuyến