Tiền gửi cho các pháp nhân và doanh nhân - Khust - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

Bảng xếp hạng tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Khust - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

6,44%

Tỷ lệ trung bình trên các khoản tiền gửi được chọn - 20.10.2026

6

Số ngân hàng có tiền gửi được chọn

#
Tên ngân hàng và tiền gửi
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

13 282,50

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

12 462,99

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

Oschadbank


Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

5

Oschadbank


Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

6

Oschadbank


Depozytnaia lynyia (bez dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

7

Oschadbank


Nakopytelnyi (bez prava dosrochnoho rastorzhenyia)

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

100,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

8

TASKOMBANK


Srochnyi s vozmozhnostiu dosrochnoho vozvrata vklada

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

Ukrhazbank


Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

Ukrhazbank


Klassycheskyi

9,00

tỷ lệ, %

10 867,50

thuế ròng

9,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

1,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

Trình diễn 22 - 32

máy tính kinh doanh trực tuyến