Tiền gửi cho các pháp nhân và doanh nhân - Korosten - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

Bảng xếp hạng tiền gửi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ - Korosten - 1 năm 150000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

6,83%

Tỷ lệ trung bình trên các khoản tiền gửi được chọn - 26.10.2026

6

Số ngân hàng có tiền gửi được chọn

#
Tên ngân hàng và tiền gửi
Tỷ lệ, %
Thu nhập ròng
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

11,00

tỷ lệ, %

13 282,50

thuế ròng

11,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

2

PUMB


Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

3

PUMB


Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

4

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

5

PUMB


Standartnyi onlain

10,50

tỷ lệ, %

12 678,75

thuế ròng

10,50

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

6

PUMB


Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 075,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

quarterly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

7

PUMB


Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 075,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

monthly

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

8

PUMB


Hybkyi

10,00

tỷ lệ, %

12 075,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

9

TASKOMBANK


Srochnyi bez dosrochnoho vozvrata

10,00

tỷ lệ, %

12 462,99

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

capitalization

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

5,000.00

tối thiểu tổng

không

bổ sung

10

PUMB


Standartnyi s popolnenyem

10,00

tỷ lệ, %

12 075,00

thuế ròng

10,00

tỷ lệ, %

Ukrainian hryvnia

tiền tệ

at maturity

trả lãi

1 year

kỳ hạn gửi

10,000.00

tối thiểu tổng

đúng

bổ sung

Trình diễn 37 - 47

máy tính kinh doanh trực tuyến