Cho vay phát triển kinh doanh - Berehovo - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng cho vay phát triển doanh nghiệp - Berehovo - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

20,26%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 02.11.2026

4

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Kredytovanye s yspolzovanyem hosudarstvennykh harantyi

1,00

tỷ lệ, %

2 708,33

trả thừa

42 077,63 - 41 700,91

thanh toán hàng tháng

1,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

2

Oschadbank


Kredyt v ramkakh sohlashenyi EYB y EYF

8,85

tỷ lệ, %

23 958,33

trả thừa

44 543,38 - 41 906,39

thanh toán hàng tháng

7,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

3

OTP Bank


Vozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

18,85

tỷ lệ, %

51 041,67

trả thừa

48 652,97 - 42 248,86

thanh toán hàng tháng

17,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

4

UKRSIBBANK


«Shvydko» s obespechenyem

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

40.00%

tiền đặt cọc

5

UKRSIBBANK


«Shvydko» bez obespechenyia

19,75

tỷ lệ, %

53 479,17

trả thừa

49 022,83 - 42 279,68

thanh toán hàng tháng

17,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

6

Oschadbank


Ynvestytsyonnye tsely

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

7

Oschadbank


Mykrokredyt s obespechenyem

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

8

UKRSIBBANK


Smart hroshi denhy (vozobnovliaemaia kredytnaia lynyia)

22,03

tỷ lệ, %

60 062,50

trả thừa

49 200,91 - 43 211,19

thanh toán hàng tháng

15,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

0,20 % từ tổng

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

9

Oschadbank


Kredyt pod ypoteku FLP

22,53

tỷ lệ, %

61 012,50

trả thừa

50 173,52 - 42 375,57

thanh toán hàng tháng

20,70 %

tỷ lệ hàng năm

0.99% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

10

PryvatBank


Onlain kredyt dlia byznesa

24,26

tỷ lệ, %

65 693,75

trả thừa

50 876,26 - 42 434,13

thanh toán hàng tháng

22,41 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

máy tính kinh doanh trực tuyến