Cho vay phát triển kinh doanh - Kolomyia - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

Xếp hạng cho vay phát triển doanh nghiệp - Kolomyia - 1 năm 500000 ukrainian hryvnia

 
 
 

Điều khoản bổ sung

31,97%

Lãi suất so sánh trung bình đối với các khoản vay được chọn - 02.11.2026

6

#
Tên ngân hàng và khoản vay
Tỷ lệ so sánh, %
Số tiền thanh toán thừa
Thông tin trên trang web của ngân hàng

1

Oschadbank


Kredytovanye s yspolzovanyem hosudarstvennykh harantyi

1,00

tỷ lệ, %

2 708,33

trả thừa

42 077,63 - 41 700,91

thanh toán hàng tháng

1,00 %

tỷ lệ hàng năm

-

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

2

Oschadbank


Kredyt v ramkakh sohlashenyi EYB y EYF

8,85

tỷ lệ, %

23 958,33

trả thừa

44 543,38 - 41 906,39

thanh toán hàng tháng

7,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

3

Ukrhazbank


Nevozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

4

Ukrhazbank


Srochnyi kredyt

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

5

Ukrhazbank


Podderzhka ynvestytsyonnykh proektov MSB

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

30.00%

tiền đặt cọc

6

Ukrhazbank


Prohramma razvytyia byznesa s Nemetsko - Ukraynskym fondom

16,75

tỷ lệ, %

45 354,17

trả thừa

47 789,95 - 42 176,94

thanh toán hàng tháng

14,90 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

7

Credit Agricole


Nevozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

18,35

tỷ lệ, %

49 687,50

trả thừa

48 447,49 - 42 231,74

thanh toán hàng tháng

16,50 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

25.00%

tiền đặt cọc

8

OTP Bank


Vozobnovliaemaia kredytnaia lynyia

18,85

tỷ lệ, %

51 041,67

trả thừa

48 652,97 - 42 248,86

thanh toán hàng tháng

17,00 %

tỷ lệ hàng năm

1.00% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

9

Credit Agricole


Kredyt na razvytye mykrobyznesa FLP

21,16

tỷ lệ, %

57 312,50

trả thừa

49 680,37 - 42 334,47

thanh toán hàng tháng

19,50 %

tỷ lệ hàng năm

0.9% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

0.00%

tiền đặt cọc

10

Oschadbank


Mykrokredyt s obespechenyem

21,88

tỷ lệ, %

59 266,67

trả thừa

50 280,37 - 42 384,47

thanh toán hàng tháng

20,96 %

tỷ lệ hàng năm

0.5% từ tổng

phí một lần

-

phí hàng tháng

20.00%

tiền đặt cọc

Trình diễn 8 - 18

máy tính kinh doanh trực tuyến